Van Nguyen Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN NGUYễN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314337815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QA45V7 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 178 Đường Số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | VAN NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 Đường Số 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84888828808 |
| 邮箱 | vannguyencompany168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 821490 | 刀具 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $655.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $339.9K | 涂布印刷纸≤435×297mm、自粘纸板 |
| Wuyi County Wuyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸卷 |
| Wenzhou Youmao Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 非金属滚压机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $250 |