Nang Luong Viet Equipment & Technique Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Kỹ Thuật Năng Lượng Việt
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106814785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV458CP9 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NANG LUONG VIET EQUIPMENT AND TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842433666296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.6K |
| 意大利 | 2 | $15.6K |
| 泰国 | 4 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varisco S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Changzhou Match-Well International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他电气开关、其他自动控制仪 |
| Siam Innovative Motor Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 3 | $3.9K | 其他离心泵、37.5W以上交直流电机 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Tiangu Seal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 机械密封件、垫片套装 |
| Speck Pumps Asia | 泰国 | 1 | $1.5K | 其他离心泵 |
| CC Varisco S.r.l. | 南非 | 1 | $1.4K | 混凝土泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | TIANJIN UNION VALVE CO LTD | 中国 | $43 |