Truong Thanh Phat Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Trường Thành Phát
26
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800935274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6AWUB6 |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH PHAT TRANSPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904045504 |
| 邮箱 | vanphong@truongthanhgd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 14 | $2.72M |
| 老挝 | 12 | $855.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 6 | $1.43M | 石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 6 | $1.01M | 石膏 |
| COECCO Mining Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $855.6K | 石膏 |
| Peakward Green Materials Ltd. | 阿曼 | 1 | $159.3K | 石膏、建筑用碎石 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $119.8K | 铝废料、石膏 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $119.8K |
| 2026-01-23 | 石膏 | PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD | 阿曼 | $159.3K |
| 2025-12-29 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $211.5K |
| 2025-03-27 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $325.5K |
| 2025-01-07 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $182.5K |
| 2024-12-13 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $294.0K |
| 2024-11-14 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $79.6K |
| 2024-08-23 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $267.0K |
| 2024-08-08 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $134.0K |
| 2024-07-29 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $201.5K |