Fruits Wonder Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 鲜甜樱桃

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRUITS WONDER

45
进口笔数
1
出口笔数
$1.81M
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-04-05
最近进口
2024-09-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $621.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.2K · 12 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $319.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.2K · 12 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $319.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110531934
企查查编码QVN06CFS4N
成立日期2023-11-06
联系地址Tầng 9 Toà nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRUITS WONDER
企业英文名称FRUITS WONDER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 221 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+84346479991
邮箱fruitswonderkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080929鲜甜樱桃
080521柑橘
080610鲜葡萄
080510橙子

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚45$1.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TN Import Export Pty Ltd澳大利亚44$1.76M鲜甜樱桃、鲜葡萄
BGP International Pty Ltd澳大利亚1$55.7K柑橘、橙子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TN Import Export Pty Ltd澳大利亚1$6.7K其他木炭、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-05鲜葡萄TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$58.7K
2025-03-26鲜葡萄TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$59.5K
2025-01-21其他鲜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$23.9K
2025-01-21鲜甜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$910
2025-01-21其他鲜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$303
2025-01-21其他鲜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$23.4K
2025-01-20其他鲜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$11.2K
2025-01-20鲜甜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$12.0K
2025-01-19其他鲜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$4.3K
2025-01-19鲜甜樱桃TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$5.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-28非瓦楞折叠盒TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$3.1K
2024-09-28非瓦楞折叠盒TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$1.7K
2024-09-28非瓦楞折叠盒TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Fruits Wonder Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →