Fruits Wonder Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRUITS WONDER
45
进口笔数
1
出口笔数
$1.81M
进口金额
$6.7K
出口金额
2025-04-05
最近进口
2024-09-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110531934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06CFS4N |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 9 Toà nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRUITS WONDER |
| 企业英文名称 | FRUITS WONDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 221 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84346479991 |
| 邮箱 | fruitswonderkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 45 | $1.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.76M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| BGP International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $55.7K | 柑橘、橙子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 其他木炭、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.7K |
| 2025-03-26 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $59.5K |
| 2025-01-21 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $23.9K |
| 2025-01-21 | 鲜甜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $910 |
| 2025-01-21 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $303 |
| 2025-01-21 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $23.4K |
| 2025-01-20 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2025-01-20 | 鲜甜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-01-19 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2025-01-19 | 鲜甜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 非瓦楞折叠盒 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2024-09-28 | 非瓦楞折叠盒 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-09-28 | 非瓦楞折叠盒 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |