Son Duc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SơN ĐứC 168
2
进口笔数
4
出口笔数
$24.2K
进口金额
$88.3K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2025-04-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RUJ1YR |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Khu phố Phù Khê, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN ĐỨC 168 |
| 企业英文名称 | SON DUC 168 TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phù Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0963168238 |
| 邮箱 | congtysonduc168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $88.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinsankye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $88.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Qingdao Xinsankye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2023-09-18 | 混合机 | Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-09-18 | 混合机 | Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-18 | 灌装封口机 | Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-18 | 混合机 | Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2025-04-21 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2025-04-21 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2025-04-17 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2025-04-17 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2025-04-17 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2024-12-18 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2024-12-18 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-13 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-13 | 聚合物基油漆 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |