Vietnam Tools & Metrology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dụng Cụ Công Nghiệp Và Thiết Bị Đo Lường Việt Nam
91
进口笔数
1
出口笔数
$3.34M
进口金额
$50
出口金额
2025-11-15
最近进口
2025-04-23
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR7C13H |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 54 đường Gamuda Gardens 2-3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP VÀ THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOOLS AND METROLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54 đường Gamuda Gardens 2-3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02466661675 |
| 邮箱 | info@shoptools.vn |
| 官网 | www.vntools.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.04M |
| 土耳其 | 4 | $965.1K |
| 中国台湾 | 18 | $621.8K |
| 美国 | 4 | $228.9K |
| 意大利 | 5 | $223.2K |
| 日本 | 3 | $153.0K |
| 印度 | 7 | $44.5K |
| 德国 | 1 | $29.2K |
| 韩国 | 4 | $24.0K |
| 马来西亚 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Dynamics Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.38M | 其他测量仪器、金属加工中心 |
| Sun Ivy International Inc. | 土耳其 | 2 | $891.0K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Chenwell (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 18 | $438.0K | 其他金属加工机床、其他功能机器 |
| Sun Ivy International Incorporation | 中国 | 1 | $249.4K | 其他橡塑机械、电弧焊机 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 1 | $94.0K | 机床零件、数控卧式车床 |
| PERFECT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $58.0K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| SME | 日本 | 2 | $38.0K | 机床零件、照相机零件 |
| Lasit Sistemi e Tecnologie Elettrottriche S.p.A. | 意大利 | 1 | $36.0K | 激光机床、机床零件 |
| KPT Industries Ltd. | 印度 | 4 | $12.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Youngil Education System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、未硫化橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG BLELEX TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-04 | 金属测试机 | SV DYNAMICS TRADING PTE LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-08-29 | 卧式非数控车床 | SV DYNAMICS TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $51.9K |
| 2025-07-29 | 金属加工中心 | SV DYNAMICS TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $63.3K |
| 2025-06-18 | 金属测试机 | SV DYNAMICS TRADING PTE LTD | 意大利 | $133.0K |
| 2025-06-09 | 非二极管激光器 | SAILING CHUTIAN LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-28 | 光学显微镜零件 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $175 |
| 2025-05-28 | 其他电视摄像机 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $381 |
| 2025-05-28 | 光学显微镜零件 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $18 |
| 2025-05-28 | 光学显微镜零件 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $312 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 硫化橡胶板片 | BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $50 |