Vietnam Tools & Metrology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 电动手钻

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dụng Cụ Công Nghiệp Và Thiết Bị Đo Lường Việt Nam

91
进口笔数
1
出口笔数
$3.34M
进口金额
$50
出口金额
2025-11-15
最近进口
2025-04-23
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $949.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $846 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.6K · 6 笔出口 $50 · 1 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $846 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.6K · 6 笔出口 $50 · 1 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106473158
企查查编码QVNYR7C13H
成立日期2014-03-04
联系地址Số nhà 54 đường Gamuda Gardens 2-3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP VÀ THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TOOLS AND METROLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 54 đường Gamuda Gardens 2-3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02466661675
邮箱info@shoptools.vn
官网www.vntools.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846721电动手钻
846729其他电动手工具
845611激光机床
845630放电加工机床
845970螺纹机床
851580其他焊接机
903180其他测量仪器
841480其他气泵
846722电动手锯
851539非自动电弧焊机

出口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.04M
土耳其4$965.1K
中国台湾18$621.8K
美国4$228.9K
意大利5$223.2K
日本3$153.0K
印度7$44.5K
德国1$29.2K
韩国4$24.0K
马来西亚1$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Dynamics Trading Pte. Ltd.新加坡36$1.38M其他测量仪器、金属加工中心
Sun Ivy International Inc.土耳其2$891.0K激光机床、数控金属折弯机
Chenwell (Hong Kong) Ltd.中国18$438.0K其他金属加工机床、其他功能机器
Sun Ivy International Incorporation中国1$249.4K其他橡塑机械、电弧焊机
LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP中国台湾1$94.0K机床零件、数控卧式车床
PERFECT MACHINE CO LTD中国台湾1$58.0K非数控平面磨床、机床零件
SME日本2$38.0K机床零件、照相机零件
Lasit Sistemi e Tecnologie Elettrottriche S.p.A.意大利1$36.0K激光机床、机床零件
KPT Industries Ltd.印度4$12.6K其他风扇、泵及压缩机零件
Youngil Education System Co., Ltd.韩国2$10.1K教学演示仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$50丁苯/羧基丁苯橡胶、未硫化橡胶片

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-15其他电视摄像机ZHEJIANG BLELEX TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.4K
2025-11-04金属测试机SV DYNAMICS TRADING PTE LTD韩国$6.3K
2025-08-29卧式非数控车床SV DYNAMICS TRADING PTE LTD中国台湾$51.9K
2025-07-29金属加工中心SV DYNAMICS TRADING PTE LTD中国台湾$63.3K
2025-06-18金属测试机SV DYNAMICS TRADING PTE LTD意大利$133.0K
2025-06-09非二极管激光器SAILING CHUTIAN LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.7K
2025-05-28光学显微镜零件SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY中国$175
2025-05-28其他电视摄像机SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY中国$381
2025-05-28光学显微镜零件SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY中国$18
2025-05-28光学显微镜零件SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY中国$312

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23硫化橡胶板片BANZYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$50

相关企业 · 同类产品

Vietnam Tools & Metrology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →