Goldsun Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ẩM THựC MặT TRờI VàNG

116
进口笔数
87
出口笔数
$8.91M
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-18
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $177.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $332.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.2K · 6 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $318.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 3 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-08进口 $292.5K · 9 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-09进口 $159.7K · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-10进口 $482.0K · 3 笔出口 $93.4K · 4 笔2024-11进口 $404.2K · 5 笔出口 $175.4K · 5 笔2024-12进口 $676.7K · 8 笔出口 $161.1K · 4 笔2025-01进口 $169.5K · 3 笔出口 $247.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2025-03进口 $82.3K · 3 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-04进口 $71.4K · 1 笔出口 $282.8K · 4 笔2025-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $132.9K · 3 笔2025-06进口 $62.4K · 2 笔出口 $224.7K · 4 笔2025-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $294.1K · 6 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-09进口 $54.4K · 1 笔出口 $174.7K · 3 笔2025-10进口 $573.9K · 6 笔出口 $277.7K · 5 笔2025-11进口 $169.1K · 3 笔出口 $109.3K · 2 笔2025-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-01进口 $581.9K · 4 笔出口 $466.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 6 笔2026-03进口 $138.5K · 2 笔出口 $184.3K · 4 笔2026-04进口 $755.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $177.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $332.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.2K · 6 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $318.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 3 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-08进口 $292.5K · 9 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-09进口 $159.7K · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-10进口 $482.0K · 3 笔出口 $93.4K · 4 笔2024-11进口 $404.2K · 5 笔出口 $175.4K · 5 笔2024-12进口 $676.7K · 8 笔出口 $161.1K · 4 笔2025-01进口 $169.5K · 3 笔出口 $247.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2025-03进口 $82.3K · 3 笔出口 $97.3K · 2 笔2025-04进口 $71.4K · 1 笔出口 $282.8K · 4 笔2025-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $132.9K · 3 笔2025-06进口 $62.4K · 2 笔出口 $224.7K · 4 笔2025-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $294.1K · 6 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-09进口 $54.4K · 1 笔出口 $174.7K · 3 笔2025-10进口 $573.9K · 6 笔出口 $277.7K · 5 笔2025-11进口 $169.1K · 3 笔出口 $109.3K · 2 笔2025-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-01进口 $581.9K · 4 笔出口 $466.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 6 笔2026-03进口 $138.5K · 2 笔出口 $184.3K · 4 笔2026-04进口 $755.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108951120
企查查编码QVNE5BCYQ3
成立日期2019-10-17
联系地址Số 1 đường 4, KTT F361, ngõ 32 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC MẶT TRỜI VÀNG
企业英文名称GOLDSUN FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 đường 4, KTT F361, ngõ 32 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+841900234
邮箱info@goldsunfood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2655万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210410汤料制品
020230冻去骨牛肉
210310酱油
210390混合调味料
020220冷冻带骨牛肉块
090422辣椒粉
732393不锈钢家用制品
200490冷冻蔬菜制品
020130去骨牛肉

出口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
160540其他甲壳制品
190230制备面食
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$5.26M
中国台湾42$2.02M
俄罗斯6$410.7K
澳大利亚6$398.6K
中国11$357.5K
加拿大2$304.2K
泰国16$108.3K
日本1$32.5K
越南1$14.4K
马来西亚2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾30$1.70M
新加坡46$1.62M
韩国1$50.4K
越南1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swift Beef Co.美国15$2.85M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
TRIPODKING INTERNATIONAL DINING LTD LIABILITY CO中国台湾19$1.07M酱油、汤料制品
Xin Tripodking Dining Ltd.中国台湾12$415.8K汤料制品、其他食品制剂
JBS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚6$398.6K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Interra International LLC美国5$364.8K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd.中国8$252.6K其他蔬菜制品、辣椒粉
Xin-Tripodking Dining Ltd.中国台湾6$181.2K其他食品制剂、汤料制品
FOODOPIA CO LTD中国台湾5$134.0K鱼肉制品、包馅面食
Sheng Cai Oriental Co., Ltd.泰国8$102.5K其他食品制剂、混合调味料
SLRT Co., Ltd.泰国6$5.7K混合调味料、其他果仁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SL Foods Pte. Ltd.新加坡55$2.08M其他蔬菜制品、制备面食
Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾30$1.70M制备面食、加工马铃薯
Fresheasy Co., Ltd.韩国1$50.4K其他甲壳制品
KAD Co., Ltd.越南1$4.6K其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$21.5K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$539
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$38.7K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$67.1K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$20.3K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$67.0K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$21.1K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$67.0K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$67.1K
2026-04-29冻去骨牛肉SWIFT BEEF CO LTD美国$539

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18其他蔬菜制品Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾$67.5K
2026-03-30其他蔬菜制品Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾$33.8K
2026-03-30其他蔬菜制品Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾$19
2026-03-24其他蔬菜制品SL FOODS PTE LTD$27.7K
2026-03-24其他蔬菜制品SL FOODS PTE LTD$0
2026-03-13其他蔬菜制品Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾$67.5K
2026-03-07其他蔬菜制品SL FOODS PTE LTD$55.3K
2026-02-19其他蔬菜制品Hard Discount Philippines, Inc.菲律宾$73.4K
2026-02-12其他蔬菜制品SL FOODS PTE LTD$55.3K
2026-02-11其他蔬菜制品SL FOODS PTE LTD$8.6K

相关企业 · 同类产品

Goldsun Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →