Goldsun Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ẩM THựC MặT TRờI VàNG
116
进口笔数
87
出口笔数
$8.91M
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-18
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108951120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5BCYQ3 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 1 đường 4, KTT F361, ngõ 32 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC MẶT TRỜI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDSUN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường 4, KTT F361, ngõ 32 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +841900234 |
| 邮箱 | info@goldsunfood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2655万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $5.26M |
| 中国台湾 | 42 | $2.02M |
| 俄罗斯 | 6 | $410.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $398.6K |
| 中国 | 11 | $357.5K |
| 加拿大 | 2 | $304.2K |
| 泰国 | 16 | $108.3K |
| 日本 | 1 | $32.5K |
| 越南 | 1 | $14.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 30 | $1.70M |
| 新加坡 | 46 | $1.62M |
| 韩国 | 1 | $50.4K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift Beef Co. | 美国 | 15 | $2.85M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| TRIPODKING INTERNATIONAL DINING LTD LIABILITY CO | 中国台湾 | 19 | $1.07M | 酱油、汤料制品 |
| Xin Tripodking Dining Ltd. | 中国台湾 | 12 | $415.8K | 汤料制品、其他食品制剂 |
| JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 6 | $398.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Interra International LLC | 美国 | 5 | $364.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $252.6K | 其他蔬菜制品、辣椒粉 |
| Xin-Tripodking Dining Ltd. | 中国台湾 | 6 | $181.2K | 其他食品制剂、汤料制品 |
| FOODOPIA CO LTD | 中国台湾 | 5 | $134.0K | 鱼肉制品、包馅面食 |
| Sheng Cai Oriental Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $102.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SLRT Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $5.7K | 混合调味料、其他果仁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $2.08M | 其他蔬菜制品、制备面食 |
| Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | 30 | $1.70M | 制备面食、加工马铃薯 |
| Fresheasy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.4K | 其他甲壳制品 |
| KAD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $21.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $539 |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $38.7K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $67.1K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $67.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $67.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $67.1K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SWIFT BEEF CO LTD | 美国 | $539 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他蔬菜制品 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $67.5K |
| 2026-03-30 | 其他蔬菜制品 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $33.8K |
| 2026-03-30 | 其他蔬菜制品 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $19 |
| 2026-03-24 | 其他蔬菜制品 | SL FOODS PTE LTD | — | $27.7K |
| 2026-03-24 | 其他蔬菜制品 | SL FOODS PTE LTD | — | $0 |
| 2026-03-13 | 其他蔬菜制品 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $67.5K |
| 2026-03-07 | 其他蔬菜制品 | SL FOODS PTE LTD | — | $55.3K |
| 2026-02-19 | 其他蔬菜制品 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $73.4K |
| 2026-02-12 | 其他蔬菜制品 | SL FOODS PTE LTD | — | $55.3K |
| 2026-02-11 | 其他蔬菜制品 | SL FOODS PTE LTD | — | $8.6K |