Duong Lieu Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG LIễU LOGISTICS
1
进口笔数
19
出口笔数
$20.1K
进口金额
$797.2K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2023-09-15
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109591329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HABYEY |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Phú, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG LIỄU LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DUONG LIEU LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983525136 |
| 邮箱 | Duckiencafe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 621440 | 人造纤维围巾 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $602.9K |
| 中国 | 3 | $96.8K |
| 阿联酋 | 3 | $90.1K |
| 韩国 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhongyi Logistics Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 9 | $569.3K | 其他化学制剂 |
| Jingdong International Middle East FZE | 阿联酋 | 4 | $110.9K | 其他化学制剂、水泥添加剂 |
| Guangzhou Zhongyi Logistics Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.8K | 其他化学制剂 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 未加工动物产品 |
| Fujian Luolie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 6mm以上松木 |
| Suzhou Xinyou Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他塑料包装制品 |
| Xin Ze Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-28 | 其他材料床垫 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2023-04-28 | 人造纤维围巾 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2023-04-28 | 其他纺织手套 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-04-27 | 其他头饰 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-04-27 | 人造机织地毯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-04-27 | 其他机织绒毯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-04-27 | 人造机织地毯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-27 | 其他瓷制家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $39.9K |
| 2023-09-05 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2023-08-07 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $69.8K |
| 2023-07-31 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2023-07-17 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $69.7K |
| 2023-07-03 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $62.8K |
| 2023-06-27 | 松木厚板 | FUJIAN LUOLIE TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-06-19 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $68.1K |
| 2023-06-08 | 其他化学制剂 | JINGDONG INTERNATIONAL MIDDLE EAST FZE | 阿联酋 | $27.7K |
| 2023-05-29 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU ZHONGYI LOGISTICS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $68.5K |