Kizuna Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他保藏水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIZUNA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$76.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317211722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA2VVHC |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | A1.0517, Tầng 05, Tòa A1, Khu nhà ở thương mại, Cao ốc Hòa Bình, Số 346 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIZUNA |
| 企业英文名称 | KIZUNA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2.04A14, Tầng 04, Khu A, The Goldview, Số 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 81196132388 |
| 邮箱 | hajime@gfield.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.1948亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $35.7K |
| 越南 | 4 | $18.1K |
| 印度 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Corp. Oration Inc. | 日本 | 4 | $27.0K | 坚果及种子 |
| HS CORP INC. | 2 | $12.9K | 番石榴芒果山竹、坚果及种子 | |
| ABC Fruits | 印度 | 4 | $9.6K | 其他果仁制品、食品机械零件 |
| Yamaoka International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.7K | 其他加工水果、其他干果 |
| HS Corp. Oration Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $7.3K | 坚果及种子 |
| Yamaoka International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 番石榴芒果山竹 |
| ABC Fruits | 越南 | 2 | $3.5K | 其他保藏水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 坚果及种子 | HS CORP INC. | — | $1.4K |
| 2026-01-28 | 坚果及种子 | HS CORP INC. | — | $6.8K |
| 2026-01-12 | 番石榴芒果山竹 | HS CORP INC. | — | $4.8K |
| 2025-12-30 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $137 |
| 2025-11-19 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $3.4K |
| 2025-11-19 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $274 |
| 2025-07-10 | 坚果及种子 | HS CORP ORATION INC | 日本 | $756 |