Bui Gia Services & Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP BùI GIA
0
进口笔数
235
出口笔数
$0
进口金额
$959.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400830721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8006TW8 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 73 đường Tiền Giang, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA SERVICES AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 đường Tiền Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84989517470 |
| 邮箱 | trongtam25oct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 235 | $959.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $100.4K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $99.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $83.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 20 | $45.7K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $31.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.8K | 塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.7K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $18.1K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.0K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 彩色电视接收机 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-23 | 彩色电视接收机 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 固态存储设备 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |