Bao Long XNK Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK BảO LONG
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316697757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8SS93S |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 08A Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG XNK SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08A Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84941818868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 84 | $1.05M |
| 越南 | 6 | $70.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suttirak Wannain | 泰国 | 17 | $209.9K | 燃烧类香料、混合机 |
| Mr. Prayong Kruadnok | 泰国 | 16 | $203.4K | 燃烧类香料、竹制木制品 |
| Mr. Suchat Pathomratanasiri | 泰国 | 13 | $166.5K | 燃烧类香料、混合机 |
| Miss Areeruk Jognak | 泰国 | 11 | $142.3K | 燃烧类香料 |
| Mr. Suparoe K. Aonumpai | 泰国 | 10 | $124.5K | 燃烧类香料 |
| Tammachot Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $119.6K | 燃烧类香料、混合机 |
| MANGMI 69 CO.,LTD | 4 | $62.2K | 燃烧类香料 | |
| Miss Noi Bunsuk | 泰国 | 6 | $61.6K | 燃烧类香料 |
| Suttirak Wannain | 越南 | 2 | $24.9K | 燃烧类香料 |
| Mr. Prayong Kruadnok | 越南 | 2 | $23.5K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $732 |
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $7.6K |
| 2026-04-09 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-09 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-09 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $3.8K |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $5.0K |