Phu Nhuan Service Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ PHú NHUậN
1
进口笔数
245
出口笔数
$5.3K
进口金额
$10.09M
出口金额
2024-02-28
最近进口
2024-01-27
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314817508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KYM8XJ |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 12/29 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ NHUẬN |
| 企业英文名称 | PHU NHUAN SERVICE TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0918771766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $9.53M |
| 越南 | 5 | $305.5K |
| 新加坡 | 14 | $119.2K |
| 菲律宾 | 1 | $92.4K |
| 中国台湾 | 1 | $20.4K |
| 美国 | 4 | $10.0K |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 中国香港 | 1 | $5.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPS Deutschland S.R.L. & Co. OHG | 德国 | 1 | $5.3K | 棉针织T恤及背心、加工鲱鱼 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Fuzhizhang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.48M | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Greenland Zhongxuan (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.18M | 干制墨鱼鱿鱼、鲜榴莲 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.04M | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Shenzhen Chengsiji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $686.0K | 干制墨鱼鱿鱼、热带木薄板 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $573.9K | 切割大理石块、其他冷冻鱼 |
| Ningbo Shengye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $485.1K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Guangdong Senshuo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $423.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ningbo Riches International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $387.1K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $207.4K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Lin BNL Trading | 新加坡 | 11 | $107.8K | 化纤针织服装、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 机械零件 | UPS DEUTSCHLAND S.R.L & CO.OHG | 德国 | $5.3K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HUASHENG CHUANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HUASHENG CHUANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2024-01-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HUASHENG CHUANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HUASHENG CHUANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-01-16 | 其他乙烯聚合物 | YANTAI HANGSU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-01-15 | 其他乙烯聚合物 | YANTAI HANGSU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-01-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2024-01-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUZHOU FUZHIZHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2024-01-12 | 非玻塑灯具零件 | OM GALLERY | 美国 | $957 |