Nguyen Kim Phong Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU QUốC Tế SUNRISE VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JP34MW |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1323, Tờ bản đồ số 4, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU QUỐC TẾ SUNRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE VIETNAM INTERNATIONAL EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1323, Tờ bản đồ số 4, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0878043678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tongchuang Xuyang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 拉链零件、功能机器零件 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 玻璃容器、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 工业电炉 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-30 | 其他钢铁管材 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-30 | 木制办公家具 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $183 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-27 | 活性碳 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $965 |
| 2024-05-20 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-05-20 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-05-20 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $779 |
| 2024-05-20 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |