Century Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Kỷ

278
进口笔数
4
出口笔数
$7.10M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-29
最近出口
101
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $765.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.9K · 5 笔出口 $787 · 1 笔2024-03进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $765.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $150.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $379.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $574.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $294.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $230.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.9K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-11进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $415.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $536.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.9K · 5 笔出口 $787 · 1 笔2024-03进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $765.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $150.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $379.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $574.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $270.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $294.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $230.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.9K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-11进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $415.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $536.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200158354
企查查编码QVNN5F30F0
成立日期1998-04-25
联系地址Số 11 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẾ KỶ
企业英文名称CENTURY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话02253842993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
840999柴油机零件
853650其他电气开关
841330发动机泵
730729不锈钢管配件
842123内燃机滤油器
848410金属复合垫圈
840721船用舷外机
841391泵零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
401691硫化橡胶地板
830170贱金属钥匙
850132750W-75kW直流电机
852852非CRT电脑显示器
903110平衡机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利48$1.92M
日本45$883.6K
中国73$862.1K
英国31$779.1K
比利时13$564.7K
德国17$556.3K
瑞典3$481.3K
加拿大8$332.5K
澳大利亚12$143.2K
法国5$117.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$2.8K
新加坡1$687
比利时1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arma Trade FZ LLC阿联酋13$1.89M船用柴油机、其他硫化橡胶制品
Tractors Machinery International Pte. Ltd.新加坡19$655.8K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡5$506.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Tohatsu Corporation日本33$359.2K船用舷外机、火花点火发动机零件
Diab South East Asia Co., Ltd.中国6$242.3KPVC泡沫板、其他泡沫塑料
Alpha Composition Co., Ltd.泰国5$128.8K环氧树脂、其他天然树脂
Jiaxing Fu Tech New Materials Co., Ltd.中国5$101.5K其他塑料制品、玻璃纤维布
TMC TECHNOLOGY CORP中国台湾7$74.5K车辆照明信号零件、其他电气开关
Vetus B.V.荷兰13$73.3K其他塑料制品、车辆电动雨刷
BRP Australia Pty Ltd澳大利亚13$44.3K非泡沫橡胶密封件、发动机泵

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COX POWERTRAIN LIMITED英国2$2.8K船用舷外机、电力控制板
Tractors Machinery International Pte. Ltd.新加坡1$687贱金属钥匙、非CRT电脑显示器
Pennel & Flipo Orca比利时1$350硫化橡胶地板

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16船用舷外机TOHATSU CORP日本$1.4K
2026-04-16船用舷外机TOHATSU CORP日本$1.4K
2026-03-31橡胶处理织物OCEANEX TRADE FZ-LLC比利时$82.7K
2026-03-31橡胶处理织物OCEANEX TRADE FZ-LLC比利时$11.7K
2026-03-31橡胶处理织物OCEANEX TRADE FZ-LLC比利时$38.5K
2026-03-28发动机泵BRP AUSTRALIA PTY LTD美国$1.4K
2026-03-18船用柴油机OCEANEX TRADE FZ-LLC意大利$350.0K
2026-03-16非电气机械零件BELASSI GMBH美国$1.8K
2026-03-16塑料封口件BELASSI GMBH中国台湾$73
2026-03-16其他硬塑料管BELASSI GMBH欧盟$35

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29贱金属钥匙TRACTORS MACHINERY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$153
2025-10-29非CRT电脑显示器TRACTORS MACHINERY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$534
2025-10-01硫化橡胶地板Pennel & Flipo Orca比利时$350
2024-10-08平衡机COX POWERTRAIN LIMITED英国$65
2024-10-08电力控制板COX POWERTRAIN LIMITED英国$1.8K
2024-10-08其他测量仪器COX POWERTRAIN LIMITED英国$15
2024-10-08750W-75kW直流电机COX POWERTRAIN LIMITED英国$222
2024-02-05电力控制板COX POWERTRAIN LIMITED英国$787

相关企业 · 同类产品

Century Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →