Phu My Vietnam Engineering Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT XâY DựNG PHú Mỹ VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109455580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70FSHV9 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | T217, Lô M3, Khu đô thị Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG PHÚ MỸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU MY VIET NAM ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T217, Lô M3, Khu đô thị Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Doushan Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-10-07 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-07 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-07 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-08-04 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-04 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-04 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.1K |