DTS VIETNAM INDUSTRIAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP DTS VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108639708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBWF1P2 |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Số 18A, ngách 74/15 đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP DTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTS VIETNAM INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A, ngách 74/15 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84974290804 |
| 邮箱 | dangthanhsy1610@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $15.9K |
| 越南 | 3 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Braun Medical Products (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | 1 | $12.8K | 其他钢铁制品 |
| LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $380 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $520 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $88 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-04-19 | 其他铝制品 | B BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 南非 | $3.0K |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | B. Braun Medical Products (Pty) Ltd | 南非 | $192 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | B. BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 越南 | $392 |
| 2025-04-19 | 其他铝制品 | B BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 南非 | $3.0K |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | B BRAUN MEDICAL PRODUCTS (PTY) LTD | 南非 | $180 |