KAF Investment & Business Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xúc Tiến Thương Mại Kaf
87
进口笔数
0
出口笔数
$13.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100229812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRW13Y5 |
| 成立日期 | 1995-08-19 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Biển Bắc, 1070 La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI KAF |
| 企业英文名称 | KAF INVESTMENT AND BUSINESS PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa nhà Biển Bắc, 1070 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437716888 |
| 传真 | 02437716699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 25 | $10.11M |
| 美国 | 23 | $1.69M |
| 马来西亚 | 13 | $653.3K |
| 葡萄牙 | 8 | $625.9K |
| 中国 | 4 | $352.8K |
| 日本 | 4 | $120.6K |
| 捷克 | 2 | $72.5K |
| 英国 | 7 | $66.0K |
| 德国 | 2 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $13.21M | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| PT Dagang Asia Timur | 荷兰 | 1 | $163.0K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| 50836036502f90fc2de49700663ac33f | 1 | $137.0K | ||
| PT Dagang Asia Timur | 马来西亚 | 2 | $66.6K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 13f93c8c31c567a9b386083c1eb743e1 | 2 | $51.4K | ||
| PT Dagang Asia Timur | 英国 | 1 | $31.0K | 无电机吸尘器 |
| PT Dagang Asia Timur | 葡萄牙 | 2 | $4.2K | 液体气体测量仪 |
| PT Asia Timur Ekspor Impor | 英国 | 2 | $2.5K | 可互换工具、分析仪器 |
| EXPM, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $1.1K | 气体发生器、60伏以下继电器 |
| Bruynzeel Storage Systems B.V. | 荷兰 | 3 | $380 | 非办公金属家具、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $44.2K |
| 2026-04-25 | 铝制结构体及部件 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $38.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $62.1K |
| 2026-04-25 | 自攻螺钉 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $413 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $265.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $161.5K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $386 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $161.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $275.6K |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 荷兰 | $386 |