STC Natural Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STC NATURAL VINA

11
进口笔数
28
出口笔数
$280.3K
进口金额
$991.5K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-07-23
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315372611
企查查编码QVNM4PGV1B
成立日期2018-11-05
联系地址171 Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STC NATURAL VINA
企业英文名称STC NATURAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1011, Tầng 10, Số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02836364332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
030367冻明太鱼
190219未煮意面
190590其他食品制剂
030391冷冻鱼肝/卵
030389其他冷冻鱼
030475冻鳕鱼片
030712冻牡蛎
030812冷冻海参
030354冻鲭鱼

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
210690其他食品制剂
110290其他谷物粉
110620西米/根茎粉
110819其他淀粉
160420鱼肉制品
200897其他加工水果
200899其他加工水果
210112咖啡基制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$183.1K
俄罗斯4$60.5K
西班牙1$14.0K
中国3$9.5K
挪威1$5.2K
阿根廷1$4.0K
美国1$2.9K
加拿大1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$299.5K
韩国6$240.7K
加拿大3$161.4K
越南3$129.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEE CHANG TRADING CO LTD美国11$183.1K其他加工水果、鲜梨
Hee Chang Trading Co., Ltd.俄罗斯4$60.5K冻明太鱼、冷冻鱼肝/卵
Hee Chang Trading Co., Ltd.西班牙1$14.0K冻墨鱼鱿鱼
Hee Chang Trading Co., Ltd.中国3$9.5K汤料制品、其他冷冻鱼
Hee Chang Trading Co., Ltd.挪威1$5.2K冻鲭鱼
Hee Chang Trading Co., Ltd.阿根廷1$4.0K冷冻鱼杂碎
Hee Chang Trading Co., Ltd.美国1$2.9K其他冷冻鱼
Hee Chang Trading Co., Ltd.加拿大1$1.0K其他冷冻鱼

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEE CHANG TRADING CO LTD美国6$240.7K鱼肉制品、冷冻章鱼
Seoul Trading Inc.美国5$201.4K其他加工水果、冷冻章鱼
Seoul Trading Corp.加拿大3$133.2K冷冻虾、制备面食
SEOUL TRADING CORP.韩国3$116.6K冷冻虾、鱼肉制品
Seoul Shik Poom Inc.美国1$98.1K保藏虾制品、包馅面食
Hee Chang Trading Co., Ltd.越南2$76.9K加工软体动物、冻鲭鱼
Seoul Trading Corp.越南1$53.0K3公斤内绿茶、其他谷物粉
LEMOND FOOD CORP.2$32.5K鱼肉制品、甜饼干
Lemond Food Corp.加拿大3$28.2K制备面食、鱼肉制品
SEOUL TRADING INC.韩国1$11.1K其他鱼制品、鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$6.6K
2025-12-19制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$8.4K
2025-12-19制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$15.6K
2025-10-25制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$3.9K
2025-10-25制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$13.2K
2025-07-25制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$8.7K
2025-07-25制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$3.9K
2025-07-25制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$4.8K
2025-05-23制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$7.1K
2025-05-23制备面食HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$2.5K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他食品制剂HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$5.9K
2026-07-23其他鱼制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$9.7K
2026-07-23其他食品制剂HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$916
2026-07-23冷冻马铃薯制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$2.2K
2026-07-23其他食品制剂HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$11.4K
2026-07-23冷冻蔬菜制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$4.9K
2026-07-23冷冻蔬菜制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$7.3K
2026-07-21金枪鱼/鲣鱼制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$34.4K
2026-07-21金枪鱼/鲣鱼制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$33.6K
2026-07-16冷冻蔬菜制品HEE CHANG TRADING CO LTD韩国$4.9K

相关企业 · 同类产品

STC Natural Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →