HAN DUONG MFG TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HâN DươNG
1
进口笔数
4
出口笔数
$34.2K
进口金额
$9.5K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2025-07-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702979871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28YAMB4 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 78,Tờ Bản Đồ 51(B4),Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÂN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 78,Tờ Bản Đồ 51(B4),Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743612631 |
| 邮箱 | ngocthangacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $34.2K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $8.2K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| LEPU MOTOR (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 橡塑挤出机 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-01-17 | 橡塑挤出机 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-05-14 | 其他塑料制品 | LEPU MOTOR (MALAYSIA) SDN BHD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 其他塑料制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-04-16 | 其他塑料制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |