ABM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ABM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$17.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108881233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78DVXUA |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 6, đường Võ Văn Kiệt, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ABM |
| 企业英文名称 | ABM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường Võ Văn Kiệt, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903219226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.3K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物硬管 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |