Asterbee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTERBEE
22
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402128440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN323FRUN |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà AVN Office, 270 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTERBEE |
| 企业英文名称 | AsterBee Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 397 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984685759 |
| 邮箱 | asterbee.contact@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960830 | 钢笔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $25.1K |
| 中国 | 2 | $916 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wancher Inc. | 日本 | 16 | $18.9K | 钢笔、其他墨水 |
| Wancher Inc. | 日本 | 4 | $6.2K | 其他墨水、钢笔 |
| Wan Jiang Jun (Fuzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $916 | 钢笔 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $216 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $151 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $7 |
| 2026-03-13 | 其他墨水 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $80 |
| 2026-03-13 | 皮革箱包 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $80 |
| 2026-03-13 | 其他墨水 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $16 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $38 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $13 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $38 |
| 2026-03-13 | 钢笔 | WANCHER INC TAIZO OKAGAKI | 日本 | $30 |