Loc Thien Phat Trading Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại -Trang Trí Nội Thất Lộc Thiên Phát
5
进口笔数
2
出口笔数
$9.0K
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2024-04-05
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313385936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS8205M |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | 27, Đường Số 6A, KDC Dương Hồng, Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -TRANG TRÍ NỘI THẤT LỘC THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC THIEN PHAT TRADING - INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27, Đường Số 6A, KDC Dương Hồng, Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84822662468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.6K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $55.5K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yarui International Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Vic Interiors Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 非泡沫塑料片 |
| Gimmersta Wallpaper AB | 瑞典 | 1 | $1.0K | 其他壁纸、塑料涂层壁纸 |
| Guangzhou LC Sign Co., Ltd. | 中国 | 1 | $495 | 玩具模型、LED灯具及发光标志 |
| YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $242 | 切割大理石块、切割大理石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenge Works | 泰国 | 2 | $55.5K | 家具配件、木制办公家具 |
| WENGE WORKS | 中国香港 | 1 | $7.3K | 带框玻璃镜、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | LED灯具及发光标志 | GUANGZHOU LC SIGN CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-01-08 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $206 |
| 2026-01-08 | 加强石制瓦片 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-26 | 加强石制瓦片 | Yarui International Ltd. | 中国 | $65 |
| 2025-12-26 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-09 | 纺织墙布 | GIMMERSTA WALLPAPER AB | 瑞典 | $276 |
| 2025-10-09 | 纺织墙布 | GIMMERSTA WALLPAPER AB | 瑞典 | $402 |
| 2025-10-09 | 纺织墙布 | GIMMERSTA WALLPAPER AB | 瑞典 | $330 |
| 2023-01-31 | 非泡沫塑料片 | VIC INTERIORS CO.,LTD. | 泰国 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 木制办公家具 | Wenge Works | 泰国 | $3.0K |
| 2024-04-05 | 家具配件 | WENGE WORKS | 泰国 | $550 |
| 2024-03-04 | 木制办公家具 | WENGE WORKS | 泰国 | $2.6K |
| 2024-03-04 | 带框玻璃镜 | WENGE WORKS | 越南 | $3.5K |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | WENGE WORKS | 泰国 | $1.1K |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | Wenge Works | 泰国 | $1.1K |
| 2024-03-04 | 木制办公家具 | Wenge Works | 泰国 | $1.3K |
| 2024-03-04 | 木制办公家具 | Wenge Works | 泰国 | $4.2K |
| 2024-03-04 | 家具配件 | WENGE WORKS | 泰国 | $1.3K |
| 2024-03-04 | LED灯具及发光标志 | WENGE WORKS | 泰国 | $4.5K |