Heavyduty Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Giới Nặng
26
进口笔数
8
出口笔数
$685.5K
进口金额
$893.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700817963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX617VW |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Số 10/8 khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI NẶNG |
| 企业英文名称 | HEAVYDUTY MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/1 đường số 10, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84919124557 |
| 邮箱 | annaforkklift@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $406.1K |
| 印度 | 10 | $234.5K |
| 法国 | 9 | $35.6K |
| 英国 | 6 | $2.5K |
| 德国 | 7 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
| 墨西哥 | 5 | $1.0K |
| 美国 | 4 | $773 |
| 意大利 | 5 | $566 |
| 日本 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $478.4K |
| 新加坡 | 4 | $415.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manitou Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $599.5K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| Manitou Equipment India Private Ltd. | 印度 | 2 | $65.7K | 土方机械零件、其他机械铲 |
| Jinan Tuhe Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 升降机、其他升降机械 |
| Jinan Morn Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他升降机械、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manitou Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $893.5K | 土方机械零件、发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 离合器联轴器 | MANITOU ASIA PTE LTD | 德国 | $381 |
| 2026-04-22 | 离合器联轴器 | MANITOU ASIA PTE LTD | 德国 | $381 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MANITOU ASIA PTE LTD | 英国 | $48 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MANITOU ASIA PTE LTD | 英国 | $206 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MANITOU ASIA PTE LTD | 英国 | $48 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MANITOU ASIA PTE LTD | 英国 | $206 |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-21 | 机械零件 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-15 | 其他升降机械 | JINAN MORN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-02-28 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2025-02-28 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-02-28 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2024-11-14 | 前端装载机 | MANITOU ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.0K |
| 2024-11-14 | 前端装载机 | MANITOU ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.0K |
| 2024-11-14 | 前端装载机 | MANITOU ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.0K |
| 2024-11-14 | 前端装载机 | MANITOU ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.0K |
| 2024-10-22 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2024-10-22 | 非电动叉车 | MANITOU ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $15.6K |