Glocal Partners Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐốI TáC GLOCAL
10
进口笔数
0
出口笔数
$251.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107324303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNK5JHN |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỐI TÁC GLOCAL |
| 企业英文名称 | GLOCAL PARTNER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0798611199 |
| 邮箱 | manpham@glocal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $251.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Honglu Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.7K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| HUNAN GUOYUN JINGYI CRAFTS CO., LTD | 中国 | 2 | $37.3K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hongling Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 真空瓶及零件 |
| Yongkang Dingnuo Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 塑料餐具 |
| Yiwu Fuguang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 塑料餐具 |
| Zhejiang Qingyun Jute Textile Technological Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 未漂白黄麻布、染色化纤长丝布 |
| Shenzhen Yahua Electronics Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| MILLAY TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 电吹风、其他寝具 |
| Sanhanat Siriwong | 泰国 | 1 | $58 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 塑料装饰品 | HUNAN GUOYUN JINGYI CRAFTS CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-15 | 塑料装饰品 | HUNAN GUOYUN JINGYI CRAFTS CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-14 | 真空瓶及零件 | YIWU HONGLU DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $112.7K |
| 2025-12-09 | 网球羽毛球拍 | SZ YAHUA ELEC COMMERCE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-09 | 塑料餐具 | YONGKANG DINGNUO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-01-08 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG QINGYUN JUTE TEXTILE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-08 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG QINGYUN JUTE TEXTILE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $707 |
| 2025-01-08 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG QINGYUN JUTE TEXTILE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-08 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG QINGYUN JUTE TEXTILE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-01-08 | 染色化纤长丝布 | ZHEJIANG QINGYUN JUTE TEXTILE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $775 |