Shineroad Food Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM SHINEROAD VIệT NAM
- 邮箱10
224
进口笔数
6
出口笔数
$5.90M
进口金额
$210.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-10-05
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315881062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJJF1W2 |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số 92 Đường số 10, Khu dân cư Đông Nam, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM SHINEROAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 Đường số 10, Khu dân cư Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842836364220 |
| 邮箱 | info_vn@shineroad.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $3.09M |
| 丹麦 | 27 | $1.53M |
| 泰国 | 63 | $1.14M |
| 印度 | 7 | $105.1K |
| 日本 | 5 | $30.4K |
| 比利时 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $131.1K |
| 越南 | 4 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKV Langholt A.m.b.a. | 丹麦 | 24 | $1.48M | 马铃薯淀粉、淀粉残渣 |
| Tapioca Development Corp Ltd | 泰国 | 62 | $1.14M | 改性淀粉、其他食品制剂 |
| HI Road Investment (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 29 | $812.3K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 16 | $519.6K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $409.0K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Nagai Food (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $382.9K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $342.4K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Shanghai Hi-Road Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.9K | 其他食品制剂、改性淀粉 |
| Zhejiang Tea Heals Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $137.4K | 茶提取物及制品、第8章产品粉 |
| Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shineroad Food Technology (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 2 | $131.1K | 马铃薯淀粉 |
| Dih Lhing Enterprise (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $79.5K | 马铃薯淀粉、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MITSUBISHI CHEMICAL HONG KONG LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MITSUBISHI CHEMICAL HONG KONG LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | Tapioca Development Corp Ltd | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | Tapioca Development Corp Ltd | 泰国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | Tapioca Development Corp Ltd | 泰国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | Tapioca Development Corp Ltd | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | HI ROAD INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | HI ROAD INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 羧甲基纤维素 | — | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 羧甲基纤维素 | SIDERE BIOSCIENCE CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 马铃薯淀粉 | DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-09-21 | 马铃薯淀粉 | DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2023-03-06 | 马铃薯淀粉 | DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-02-17 | 马铃薯淀粉 | DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2023-01-13 | 马铃薯淀粉 | SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $87.1K |
| 2023-01-09 | 马铃薯淀粉 | SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $43.9K |