Shineroad Food Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM SHINEROAD VIệT NAM

224
进口笔数
6
出口笔数
$5.90M
进口金额
$210.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-10-05
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.2K · 5 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-11进口 $241.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $294.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $519.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.2K · 5 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-11进口 $241.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $204.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $294.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $519.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315881062
企查查编码QVNUJJF1W2
成立日期2019-09-05
联系地址Số 92 Đường số 10, Khu dân cư Đông Nam, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM SHINEROAD VIỆT NAM
企业英文名称SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 Đường số 10, Khu dân cư Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836364220
邮箱info_vn@shineroad.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
210690其他食品制剂
294000其他纯糖
110813马铃薯淀粉
200899其他加工水果
210120茶提取物及制品
110630第8章产品粉
110520马铃薯片粒
200799其他果仁制品
350400蛋白质衍生物

出口

HS 编码产品
110813马铃薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$3.09M
丹麦27$1.53M
泰国63$1.14M
印度7$105.1K
日本5$30.4K
比利时1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$131.1K
越南4$79.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKV Langholt A.m.b.a.丹麦24$1.48M马铃薯淀粉、淀粉残渣
Tapioca Development Corp Ltd泰国62$1.14M改性淀粉、其他食品制剂
HI Road Investment (Hong Kong) Ltd.中国29$812.3K其他食品制剂、其他果仁制品
MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国香港16$519.6K氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Plum Biotechnology Group Pte. Ltd.新加坡9$409.0K氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Nagai Food (Nantong) Co., Ltd.中国21$382.9K其他加工水果、食用海藻
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国5$342.4K小麦面筋、蛋白质衍生物
Shanghai Hi-Road Food Technology Co., Ltd.中国6$154.9K其他食品制剂、改性淀粉
Zhejiang Tea Heals Bio Tech Co., Ltd.中国17$137.4K茶提取物及制品、第8章产品粉
Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd.中国7$76.5K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shineroad Food Technology (Thailand) Co., Ltd.印度2$131.1K马铃薯淀粉
Dih Lhing Enterprise (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$79.5K马铃薯淀粉、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂MITSUBISHI CHEMICAL HONG KONG LTD日本$7.8K
2026-04-29其他化学制剂MITSUBISHI CHEMICAL HONG KONG LTD日本$7.8K
2026-04-25改性淀粉Tapioca Development Corp Ltd泰国$4.8K
2026-04-25改性淀粉Tapioca Development Corp Ltd泰国$13.7K
2026-04-25改性淀粉Tapioca Development Corp Ltd泰国$13.7K
2026-04-25改性淀粉Tapioca Development Corp Ltd泰国$4.8K
2026-04-21其他食品制剂HI ROAD INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$21.5K
2026-04-21其他食品制剂HI ROAD INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$21.5K
2026-04-20羧甲基纤维素中国$2.3K
2026-04-20羧甲基纤维素SIDERE BIOSCIENCE CO LTD中国$2.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-05马铃薯淀粉DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD越南$24.1K
2023-09-21马铃薯淀粉DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD越南$29.8K
2023-03-06马铃薯淀粉DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD越南$12.7K
2023-02-17马铃薯淀粉DIH LHING ENTERPRISE (VIET NAM) CO LTD越南$12.8K
2023-01-13马铃薯淀粉SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$87.1K
2023-01-09马铃薯淀粉SHINEROAD FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$43.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shineroad Food Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →