HA MINH LONG CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà MINH LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202162557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH8EW04 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | SB6.12 Khu Đô Thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ MINH LONG |
| 企业英文名称 | HA MINH LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SB6.12 Khu Đô Thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0912520822 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | 3 | $6.0K | 糖果、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他干果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $79 |
| 2024-09-12 | 糖果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-09-12 | 其他干果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-09-12 | 其他干果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $115 |
| 2024-09-12 | 糖果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $39 |
| 2024-09-12 | 其他干果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-09-12 | 番石榴芒果山竹 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-09-12 | 番石榴芒果山竹 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $2 |