Dai Duong Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XI MăNG ĐạI DươNG
45
进口笔数
10
出口笔数
$41.59M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-10-02
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802584811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUKX2J9 |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Thôn 13, Xã Tân Trường, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 71 bản đồ số 31, Thôn 13, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979662669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842820 | 气动升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $32.24M |
| 欧盟 | 5 | $6.90M |
| 印度 | 3 | $1.78M |
| 德国 | 16 | $552.2K |
| 法国 | 1 | $102.5K |
| 比利时 | 1 | $7.7K |
| 美国 | 5 | $3.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 瑞士 | 2 | $791 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 3 | $3.26M |
| 肯尼亚 | 2 | $3.12M |
| 中国 | 3 | $2.83M |
| 中国香港 | 1 | $1.70M |
| 墨西哥 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 15 | $31.79M | 仪器滤光片、其他光学元件 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 印度 | 3 | $8.30M | 橡塑挤出机、矿物加工机零件 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 5 | $922.4K | 矿物加工机零件、其他煤 |
| Guangxi First Line International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352.1K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 法国 | 1 | $102.5K | 发动机泵、炉用燃烧器 |
| Shanghai Bingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.5K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| Loesche GmbH | 德国 | 7 | $19.1K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| First-Log-Services GmbH | 德国 | 7 | $3.7K | 其他印刷品、其他测量仪器 |
| IKN GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 温控处理零件、钢铁螺钉螺栓 |
| DALOG Diagnosesysteme GmbH | 德国 | 1 | $715 | 其他测量仪器、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hima Cement Ltd. | 乌干达 | 3 | $3.26M | 其他煤、石膏 |
| International Materials LLC | 肯尼亚 | 2 | $3.12M | 水泥熟料 |
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.83M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.70M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| CVG Internacional | 墨西哥 | 1 | $700 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI BINGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | SHANGHAI BINGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-11-27 | 其他连续输送机 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-27 | 矿物处理机器 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-27 | 皮带输送机 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-27 | 安全阀 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 皮带输送机 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-11-27 | 灌装封口机 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-11-27 | 其他升降机械 | GUANGXI FIRST LINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 水泥熟料 | HIMA CEMENT LTD MUKONO MUKONO MUNICIPALITY GOMA DIVISIONNAMANVENAMANVE INDUSTRIAL PARK NAMANVE BLENDING STATION838 7230 KAMPALA | 乌干达 | $667.5K |
| 2025-10-02 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $1.22M |
| 2025-09-23 | 水泥熟料 | HIMA CEMENT LTD MUKONO MUKONO MUNICIPALITY GOMA DIVISIONNAMANVENAMANVE INDUSTRIAL PARK NAMANVE BLENDING STATION838 7230 KAMPALA | 乌干达 | $640.8K |
| 2025-09-08 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 肯尼亚 | $1.55M |
| 2025-08-28 | 水泥熟料 | HIMA CEMENT LTD MUKONO MUKONO MUNICIPALITY GOMA DIVISIONNAMANVENAMANVE INDUSTRIAL PARK NAMANVE BLENDING STATION838 7230 KAMPALA | 乌干达 | $1.95M |
| 2025-08-16 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $240.1K |
| 2025-08-16 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $1.07M |
| 2025-08-08 | 水泥熟料 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 肯尼亚 | $1.57M |
| 2025-07-11 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $294.0K |
| 2025-06-30 | 非白波特兰水泥 | SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.37M |