Saigon Speed International Delivery Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế SAIGON SPEED
1
进口笔数
62
出口笔数
$351
进口金额
$21.4K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2025-11-08
最近出口
2
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316323945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0STXDK |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | 124/11 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ SAIGON SPEED |
| 企业英文名称 | SAIGON SPEED INTERNATIONAL DELIVERY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/11 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5310 - Bưu chính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 482020 | 练习本 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $351 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $15.6K |
| 以色列 | 2 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 加拿大 | 2 | $581 |
| 越南 | 3 | $503 |
| 挪威 | 2 | $386 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORDRT | 越南 | 1 | $262 | 打击乐器 |
| ORDRT | 美国 | 1 | $89 | 非木制家具件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Tan Mai | 美国 | 24 | $7.9K | 糖渍植物制品、混合坚果干果 |
| OPSWAT, Inc. | 以色列 | 2 | $2.5K | 其他纤维纸板容器、其他印刷品 |
| Tan Seng Chye | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Phat Nguyen | 越南 | 2 | $704 | 其他食品制剂、干制墨鱼鱿鱼 |
| Le Thuoc Hien | 美国 | 2 | $666 | 纸制包装容器 |
| Anh Tran | 越南 | 2 | $582 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Jennifer Perillo | 美国 | 2 | $490 | 其他塑纺箱盒、练习本 |
| Elvira D. Mamaril | 加拿大 | 1 | $376 | 其他食品制剂 |
| Thuy Le | 美国 | 2 | $357 | 其他纺织连衣裙、其他食品制剂 |
| Thoi Pham | 美国 | 1 | $351 | 打击乐器、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 打击乐器 | ORDRT | 越南 | $262 |
| 2023-11-03 | 非木制家具件 | ORDRT | 越南 | $89 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 饮料压榨机 | HOANG TAN MAI | 美国 | $205 |
| 2025-06-19 | 其他纺织连衣裙 | THUY LE | 美国 | $174 |
| 2025-06-06 | 其他纺织连衣裙 | KENDRICK NGUYEN | 美国 | $178 |
| 2025-05-10 | 非乙烯塑料袋 | THUY LE | 美国 | $1 |
| 2025-05-10 | 棉针织连衣裙 | THUY LE | 美国 | $182 |
| 2025-02-26 | 其他材料床垫 | KIM TRAN | 美国 | $205 |
| 2025-02-26 | 其他寝具 | KIM TRAN | 美国 | $26 |
| 2025-01-24 | 棉针织T恤 | JENNIFER PERILLO | 美国 | $82 |
| 2025-01-24 | 商业广告材料 | JENNIFER PERILLO | 越南 | $1 |
| 2025-01-24 | 练习本 | JENNIFER PERILLO | 美国 | $8 |