I Love Cocktail Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ I LOVE COCKTAIL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317481126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH6T67U |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | 22/23 Đường số 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ I LOVE COCKTAIL |
| 企业英文名称 | I LOVE COCKTAIL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/23 Đường số 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84972488076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECF Middle East FZE | 阿联酋 | 1 | $3.9K | 不锈钢家用制品、便携式电灯 |
| Chabowski Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $2.1K | 其他铝制品、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | ECF MIDDLE EAST FZE | 阿联酋 | $570 |
| 2024-05-03 | 其他木制品 | ECF MIDDLE EAST FZE | 阿联酋 | $140 |
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | ECF MIDDLE EAST FZE | 阿联酋 | $564 |
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | ECF Middle East FZE | 阿联酋 | $2.1K |
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | ECF Middle East FZE | 阿联酋 | $504 |
| 2024-01-31 | 其他木制品 | Chabowski Trading L.L.C. | 阿联酋 | $350 |
| 2024-01-31 | 其他铝制品 | Chabowski Trading L.L.C. | 阿联酋 | $720 |
| 2024-01-31 | 其他铝制品 | CHABOWSKI TRADING LLC | 阿联酋 | $800 |
| 2024-01-31 | 其他铝制品 | CHABOWSKI TRADING LLC | 阿联酋 | $190 |
| 2024-01-30 | 其他铜制品 | Chabowski Trading L.L.C. | 阿联酋 | $32 |