Vietnam Medical Products Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,018 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế VIệT NAM
1,018
进口笔数
23
出口笔数
$774.74M
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
126
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47WHEBP |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MEDICAL PRODUCTS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02438430400 |
| 邮箱 | vimehanoi@vnn.vn |
| 传真 | 02438459247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 293690 | 其他维生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 100790 | 非种用高粱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 165 | $603.54M |
| 奥地利 | 49 | $74.61M |
| 泰国 | 63 | $24.95M |
| 希腊 | 208 | $17.85M |
| 中国 | 181 | $11.93M |
| 塞浦路斯 | 57 | $10.91M |
| 澳大利亚 | 34 | $9.46M |
| 韩国 | 62 | $5.60M |
| 意大利 | 21 | $3.73M |
| 法国 | 35 | $3.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $238.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 52 | $75.07M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Bertram (1958) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $23.56M | 其他零售药品 |
| China Creation Ltd. | 希腊 | 131 | $12.85M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 49 | $10.69M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 89 | $6.88M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.63M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry | 希腊 | 62 | $3.39M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| China Creation Ltd. | 中国 | 58 | $2.62M | 其他零售药品、医用导管 |
| RV Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $2.53M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 63 | $267.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dooson Landscape Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $127.6K | 加工大理石制品、包覆橡胶绳 |
| Pill Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $125.3K | 椰纤编织地毯、包覆橡胶绳 |
| Hongwon Landscape | 韩国 | 3 | $40.0K | 包覆橡胶绳、加工大理石制品 |
| Blue Ocean Industry Inc. | 韩国 | 1 | $1.4K | 非种用高粱、无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 1,018)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD | 澳大利亚 | $409.8K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD | 澳大利亚 | $409.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | SAGA LIFESCIENCES LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH | 奥地利 | $1.74M |
| 2026-04-22 | 皮质类固醇药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $64.9K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | SAGA LIFESCIENCES LTD | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH | 奥地利 | $33.9K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH | 奥地利 | $1.74M |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 橡塑浸渍纱线 | Dooson Landscape Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | Dooson Landscape Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-04-21 | 橡塑浸渍纱线 | Dooson Landscape Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-04-21 | 包覆橡胶绳 | Dooson Landscape Co., Ltd. | — | $4.9K |
| 2026-04-21 | 橡塑浸渍纱线 | Dooson Landscape Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-03-16 | 橡塑浸渍纱线 | PILL LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-16 | 包覆橡胶绳 | PILL LTD | — | $4.6K |
| 2026-03-16 | 包覆橡胶绳 | PILL LTD | — | $3.4K |
| 2026-02-12 | 包覆橡胶绳 | PILL LTD | — | $11.0K |
| 2026-02-12 | 橡塑浸渍纱线 | PILL LTD | — | $4.0K |