Vietnam Medical Products Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,102 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế VIệT NAM

1,102
进口笔数
25
出口笔数
$787.19M
进口金额
$307.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
126
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $513.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.08M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.74M · 24 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $11.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 21 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $5.79M · 32 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $3.55M · 15 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-07进口 $7.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.29M · 22 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 33 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-10进口 $3.63M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.28M · 22 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.84M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.70M · 29 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $3.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $4.41M · 23 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-05进口 $5.94M · 21 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $5.52M · 22 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $6.50M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $3.70M · 25 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.99M · 34 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $2.05M · 24 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $4.09M · 30 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $7.99M · 23 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-05进口 $3.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.41M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.86M · 17 笔出口 $13.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $513.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.08M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.74M · 24 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $11.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 21 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $5.79M · 32 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $3.55M · 15 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-07进口 $7.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.29M · 22 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 33 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-10进口 $3.63M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.28M · 22 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.84M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.70M · 29 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $3.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $4.41M · 23 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-05进口 $5.94M · 21 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $5.52M · 22 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $6.50M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $3.70M · 25 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.99M · 34 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $2.05M · 24 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $4.09M · 30 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $7.99M · 23 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-05进口 $3.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.41M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.86M · 17 笔出口 $13.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100108367
企查查编码QVN47WHEBP
成立日期2006-12-15
联系地址Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MEDICAL PRODUCTS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02438430400
邮箱vimehanoi@vnn.vn
传真02438459247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
901839医用导管
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
300432皮质类固醇药品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
390210聚丙烯聚合物
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
560490橡塑浸渍纱线
100790非种用高粱
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度195$606.65M
奥地利52$78.59M
泰国68$26.33M
希腊217$18.52M
中国190$12.68M
塞浦路斯57$10.91M
澳大利亚35$9.75M
韩国67$5.86M
意大利22$4.69M
法国35$3.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$238.7K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ever Neuro Pharma GmbH德国55$79.06M其他零售药品、血液制品
Bertram (1958) Co., Ltd.泰国41$24.82M其他零售药品、其他芳香制剂
China Creation Ltd.希腊131$12.85M其他零售药品、抗生素药品
Medochemie Ltd.塞浦路斯49$10.69M其他零售药品、抗生素药品
Pharmametics Products, A Division Of Max Biocare Pty Ltd澳大利亚27$9.56M维生素药品、其他零售药品
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国94$7.37M其他零售药品、抗生素药品
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry希腊68$3.95M其他零售药品、抗生素药品
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡35$3.66M其他零售药品、其他食品制剂
China Creation Ltd.中国58$2.62M其他零售药品、医用导管
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南75$319.4K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pill Co., Ltd.韩国10$138.3K椰纤编织地毯、包覆橡胶绳
Dooson Landscape Co., Ltd.韩国10$127.6K加工大理石制品、包覆橡胶绳
Hongwon Landscape韩国3$40.0K包覆橡胶绳、加工大理石制品
Blue Ocean Industry Inc.韩国1$1.4K非种用高粱、无机酸盐
NUTRIMED INTL LLC美国1$0其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他零售药品Ever Neuro Pharma GmbH奥地利$1.78M
2026-07-30其他零售药品Ever Neuro Pharma GmbH奥地利$33.9K
2026-07-28医用导管Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28其他零售药品Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国$26.4K
2026-07-28其他零售药品RV Healthcare Pte. Ltd.印度$175.8K
2026-07-28医用导管Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南$245
2026-07-28医用导管Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南$788
2026-07-28医用导管Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南$245
2026-07-28其他零售药品Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国$50.0K
2026-07-28其他零售药品Pharma Pontis葡萄牙$26.4K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27橡塑浸渍纱线Pill Co., Ltd.—$7.1K
2026-07-27包覆橡胶绳Pill Co., Ltd.—$1.9K
2026-07-27橡塑浸渍纱线Pill Co., Ltd.—$4.0K
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.—$2.3K
2026-04-21包覆橡胶绳Dooson Landscape Co., Ltd.—$3.2K
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.—$1.6K
2026-04-21包覆橡胶绳Dooson Landscape Co., Ltd.—$4.9K
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.—$1.4K
2026-03-16橡塑浸渍纱线Pill Co., Ltd.—$4.0K
2026-03-16包覆橡胶绳Pill Co., Ltd.—$4.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Medical Products Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →