Vietnam Medical Products Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,018 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế VIệT NAM

1,018
进口笔数
23
出口笔数
$774.74M
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
126
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $669.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.77M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.90M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.40M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.74M · 24 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $11.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 21 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $5.79M · 32 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $3.55M · 15 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-07进口 $7.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.19M · 21 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 33 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-10进口 $3.63M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.28M · 22 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.84M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.70M · 29 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $3.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $4.41M · 23 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-05进口 $5.94M · 21 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $5.52M · 22 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $6.50M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $3.70M · 25 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.99M · 34 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $2.05M · 24 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $4.09M · 30 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $7.99M · 23 笔出口 $13.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $669.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.77M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.90M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.40M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.74M · 24 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $11.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 21 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $5.79M · 32 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $3.55M · 15 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-07进口 $7.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.19M · 21 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $4.48M · 33 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-10进口 $3.63M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.28M · 22 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $5.84M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.70M · 29 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $3.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 13 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $4.41M · 23 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-05进口 $5.94M · 21 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $5.52M · 22 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $6.50M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.78M · 23 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $3.70M · 25 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-10进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.99M · 34 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $2.05M · 24 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $4.09M · 30 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $7.99M · 23 笔出口 $13.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100108367
企查查编码QVN47WHEBP
成立日期2006-12-15
联系地址Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MEDICAL PRODUCTS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 138, Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02438430400
邮箱vimehanoi@vnn.vn
传真02438459247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
901839医用导管
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
300432皮质类固醇药品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
390210聚丙烯聚合物
293690其他维生素

出口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
560490橡塑浸渍纱线
100790非种用高粱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度165$603.54M
奥地利49$74.61M
泰国63$24.95M
希腊208$17.85M
中国181$11.93M
塞浦路斯57$10.91M
澳大利亚34$9.46M
韩国62$5.60M
意大利21$3.73M
法国35$3.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$238.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ever Neuro Pharma GmbH德国52$75.07M其他零售药品、其他食品制剂
Bertram (1958) Co., Ltd.泰国38$23.56M其他零售药品
China Creation Ltd.希腊131$12.85M其他零售药品、抗生素药品
Medochemie Ltd.塞浦路斯49$10.69M其他零售药品、抗生素药品
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国89$6.88M其他零售药品、抗生素药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡25$3.63M其他零售药品、抗生素药品
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry希腊62$3.39M抗生素药品、其他零售药品
China Creation Ltd.中国58$2.62M其他零售药品、医用导管
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡27$2.53M其他零售药品、其他食品制剂
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南63$267.0K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dooson Landscape Co., Ltd.韩国10$127.6K加工大理石制品、包覆橡胶绳
Pill Co., Ltd.韩国9$125.3K椰纤编织地毯、包覆橡胶绳
Hongwon Landscape韩国3$40.0K包覆橡胶绳、加工大理石制品
Blue Ocean Industry Inc.韩国1$1.4K非种用高粱、无机酸盐

近期贸易明细

进口(共 1,018)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他零售药品PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD澳大利亚$409.8K
2026-04-29其他零售药品PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD澳大利亚$409.8K
2026-04-28其他零售药品PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD澳大利亚$28.8K
2026-04-28其他零售药品PHARMAMETICS PRODUCTS A DIVISION OF MAX BIOCARE PTY LTD澳大利亚$28.8K
2026-04-22抗生素药品SAGA LIFESCIENCES LTD印度$27.0K
2026-04-22其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH奥地利$1.74M
2026-04-22皮质类固醇药品RV HEALTHCARE PTE LTD印度$64.9K
2026-04-22抗生素药品SAGA LIFESCIENCES LTD印度$27.0K
2026-04-22其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH奥地利$33.9K
2026-04-22其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH奥地利$1.74M

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.$2.3K
2026-04-21包覆橡胶绳Dooson Landscape Co., Ltd.$3.2K
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.$1.6K
2026-04-21包覆橡胶绳Dooson Landscape Co., Ltd.$4.9K
2026-04-21橡塑浸渍纱线Dooson Landscape Co., Ltd.$1.4K
2026-03-16橡塑浸渍纱线PILL LTD$4.0K
2026-03-16包覆橡胶绳PILL LTD$4.6K
2026-03-16包覆橡胶绳PILL LTD$3.4K
2026-02-12包覆橡胶绳PILL LTD$11.0K
2026-02-12橡塑浸渍纱线PILL LTD$4.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Medical Products Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →