An Tien Khang Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM DV AN TIếN KHANG
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318172219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJUX55J |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | 44/1, Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM DV AN TIẾN KHANG |
| 企业英文名称 | XNK TM DV AN TIEN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/1, Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84862792154 |
| 邮箱 | cty.antienkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 51 | $966.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-29 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $342 |