An Tien Khang Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TM DV AN TIếN KHANG

54
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318172219
企查查编码QVNRJUX55J
成立日期2023-11-21
联系地址44/1, Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TM DV AN TIẾN KHANG
企业英文名称XNK TM DV AN TIEN KHANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44/1, Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84862792154
邮箱cty.antienkhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392410塑料餐具
442199其他木制品
441990木制餐具
821192固定刀片刀
732490钢铁卫浴器具
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦51$966.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国2$35.1K玩具模型、瓷制卫生洁具
V Top Source Trading Ltd.中国1$14.6K塑料包装箱、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢家用制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$700
2026-04-29不锈钢家用制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$450
2026-04-29瓷制装饰品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$120
2026-04-29非贵金属餐具GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$840
2026-04-29不锈钢家用制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$360
2026-04-29非贵金属餐具GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$342
2026-04-29瓷制装饰品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$105
2026-04-29其他木制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$1.5K
2026-04-29不锈钢家用制品GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$847
2026-04-29非贵金属餐具GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD中国$342

相关企业 · 同类产品

An Tien Khang Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →