XPAD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xpad
310
进口笔数
31
出口笔数
$3.18M
进口金额
$394.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-21
最近出口
71
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313383907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES9TQSE |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XPAD |
| 企业英文名称 | XPAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842543510246 |
| 邮箱 | contact@xpad.com.vn |
| 传真 | +842543510245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 380190 | 碳基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.30M |
| 美国 | 55 | $689.1K |
| 奥地利 | 16 | $331.1K |
| 印度 | 60 | $302.8K |
| 意大利 | 25 | $158.7K |
| 英国 | 42 | $85.5K |
| 德国 | 25 | $55.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $54.3K |
| 新加坡 | 6 | $41.2K |
| 加拿大 | 4 | $33.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $227.7K |
| 新加坡 | 3 | $156.7K |
| 阿联酋 | 3 | $4.0K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.05M | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DD Global SAS | 中国 | 44 | $207.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BBM Service S.r.l. | 意大利 | 21 | $86.6K | 机械零件、其他橡胶带 |
| DD Global S.A.S. | 印度 | 14 | $44.9K | 液压气压阀门、安全阀 |
| DD GLOBAL S.A.S | 法国 | 12 | $43.6K | 液压气压阀门、安全阀 |
| Technoplan Engineering SA | 瑞士 | 13 | $35.8K | 阀门龙头、8477机器零件 |
| DLJ-Compression Ltd. | 英国 | 16 | $26.9K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| Airpack Compressor Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $22.8K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Spareco India | 印度 | 8 | $21.0K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Linlan Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $188.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $156.7K | 泵及压缩机零件、液压气压阀门 |
| Heineken Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $29.3K | 塑料包装箱、铝制容器≤300升 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.9K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| DD Global S.A.S. | 阿联酋 | 2 | $3.8K | 液压气压阀门、安全阀 |
| BBM Service S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.4K | 其他钢弹簧、过滤净化器零件 |
| CR KESHA Trading & Logistics Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 气体过滤机械、木托盘 |
| Airpack International Fze | 阿联酋 | 1 | $200 | 牵引式空压机、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体流量计 | SEOJIN INSTECH CO LTD | 韩国 | $692 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | SEOJIN INSTECH CO LTD | 韩国 | $692 |
| 2026-03-27 | 非螺纹垫圈 | TECHNOPLAN ENGINEERING SA | 美国 | $547 |
| 2026-03-10 | 其他测量仪器 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 美国 | $807 |
| 2026-03-10 | 计量计数器 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 美国 | $83 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | DLJ-COMPRESSION LTD | 英国 | $20 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DLJ-COMPRESSION LTD | 英国 | $42 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DLJ-COMPRESSION LTD | 英国 | $59 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DLJ-COMPRESSION LTD | 英国 | $13 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DLJ-COMPRESSION LTD | 英国 | $6 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 定时开关 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $700 |
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2025-08-21 | 高压继电器 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 泵及压缩机零件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $14.0K |
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2025-08-21 | 1kVA以下变压器 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-08-21 | 高压继电器 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2025-08-21 | 高压继电器 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2025-08-08 | 37.5瓦以下电机 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2025-03-07 | 金属增强橡胶管 | Heineken Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |