XPAD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xpad

310
进口笔数
31
出口笔数
$3.18M
进口金额
$394.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-21
最近出口
71
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $542.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $712 · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $34.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $542.5K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $311.6K · 17 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-01进口 $26.0K · 7 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.2K · 14 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $158.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $58.7K · 11 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $61.6K · 10 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-08进口 $30.3K · 6 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-09进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 6 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-11进口 $79.5K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $26.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.6K · 13 笔出口 $122.7K · 3 笔2025-02进口 $122.2K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 8 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-09进口 $86.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $259.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $712 · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $34.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $542.5K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $311.6K · 17 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-01进口 $26.0K · 7 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-02进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.2K · 14 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $158.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $58.7K · 11 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-07进口 $61.6K · 10 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-08进口 $30.3K · 6 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-09进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 6 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-11进口 $79.5K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $26.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.6K · 13 笔出口 $122.7K · 3 笔2025-02进口 $122.2K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 8 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-09进口 $86.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $259.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313383907
企查查编码QVNES9TQSE
成立日期2015-08-05
联系地址L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XPAD
企业英文名称XPAD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842543510246
邮箱contact@xpad.com.vn
传真+842543510245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848140安全阀
848490垫片套装
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
841490泵及压缩机零件
848190阀门零件
380190碳基制品

出口

HS 编码产品
848140安全阀
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
848420机械密封件
400922金属增强橡胶管
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.30M
美国55$689.1K
奥地利16$331.1K
印度60$302.8K
意大利25$158.7K
英国42$85.5K
德国25$55.5K
澳大利亚1$54.3K
新加坡6$41.2K
加拿大4$33.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝21$227.7K
新加坡3$156.7K
阿联酋3$4.0K
意大利2$2.4K
俄罗斯1$2.2K
泰国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd.新加坡61$1.05M泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
DD Global SAS中国44$207.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
BBM Service S.r.l.意大利21$86.6K机械零件、其他橡胶带
DD Global S.A.S.印度14$44.9K液压气压阀门、安全阀
DD GLOBAL S.A.S法国12$43.6K液压气压阀门、安全阀
Technoplan Engineering SA瑞士13$35.8K阀门龙头、8477机器零件
DLJ-Compression Ltd.英国16$26.9K非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件
Airpack Compressor Technologies Pvt. Ltd.印度13$22.8K牵引式空压机、泵及压缩机零件
Spareco India印度8$21.0K牵引式空压机、泵及压缩机零件
Linlan Technology Industry Co., Ltd.中国10$3.5K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝12$188.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd.新加坡3$156.7K泵及压缩机零件、液压气压阀门
Heineken Lao Brewery Co., Ltd.老挝8$29.3K塑料包装箱、铝制容器≤300升
Lao Brewery Co., Ltd.老挝1$9.9K塑料容器、其他钢铁制品
DD Global S.A.S.阿联酋2$3.8K液压气压阀门、安全阀
BBM Service S.r.l.意大利2$2.4K其他钢弹簧、过滤净化器零件
CR KESHA Trading & Logistics Co., Ltd.德国1$2.2K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国1$1.4K气体过滤机械、木托盘
Airpack International Fze阿联酋1$200牵引式空压机、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27液体流量计SEOJIN INSTECH CO LTD韩国$692
2026-04-27液体流量计SEOJIN INSTECH CO LTD韩国$692
2026-03-27非螺纹垫圈TECHNOPLAN ENGINEERING SA美国$547
2026-03-10其他测量仪器HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD美国$807
2026-03-10计量计数器HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD美国$83
2026-02-24过滤净化器零件DLJ-COMPRESSION LTD英国$20
2026-02-24非泡沫橡胶密封件DLJ-COMPRESSION LTD英国$42
2026-02-24非泡沫橡胶密封件DLJ-COMPRESSION LTD英国$59
2026-02-24非泡沫橡胶密封件DLJ-COMPRESSION LTD英国$13
2026-02-24非泡沫橡胶密封件DLJ-COMPRESSION LTD英国$6

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21定时开关Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$700
2025-08-21其他电气开关Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$4.4K
2025-08-21高压继电器Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$1.0K
2025-08-21泵及压缩机零件Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$14.0K
2025-08-21其他电气开关Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$1.8K
2025-08-211kVA以下变压器Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$3.0K
2025-08-21高压继电器Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$5.0K
2025-08-21高压继电器Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$2.0K
2025-08-0837.5瓦以下电机Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd.老挝$12.0K
2025-03-07金属增强橡胶管Heineken Lao Brewery Co., Ltd.老挝$2.9K

相关企业 · 同类产品

XPAD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →