Anh Quan Engineering Service Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anh Quân
17
进口笔数
0
出口笔数
$679.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312174474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ACA77F |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | 154/40 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Tổ 2, Khu phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN ENGINEERING SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154/40 Đường Trần Thị Năm, Khu Phố 47, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986381633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $679.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $241.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.7K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.2K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Huanyue Construction Machinery Equipment | 中国 | 1 | $60.9K | 塔式起重机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 升降机、纺织物处理机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2026-04-09 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2026-03-05 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-03-05 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-23 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2025-12-25 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-11-14 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $77.2K |
| 2025-08-11 | 升降机 | DAHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-08-07 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-18 | 升降机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |