Vinh Tra Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 黄麻纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Trà
11
进口笔数
0
出口笔数
$576.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000214613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKRMR8P |
| 成立日期 | 2000-09-19 |
| 联系地址 | Lô B1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH TRÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02273847964 |
| 邮箱 | Vinhtra2019@gmail.com |
| 传真 | 02273847964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 11 | $576.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilhelm G. Clasen (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $216.3K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | 2 | $135.1K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| United Agro Jute Textile Co. | 孟加拉国 | 2 | $133.9K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Faridpur Jute Fibres Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $45.9K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Wave Jute Mills Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $45.3K | 黄麻纱线、加工黄麻纤维 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | $36.4K |
| 2026-04-29 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | $36.4K |
| 2026-01-05 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | $29.9K |
| 2026-01-05 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO LTD | 孟加拉国 | $31.1K |
| 2025-08-29 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO | 孟加拉国 | $28.5K |
| 2025-08-29 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO | 孟加拉国 | $28.5K |
| 2025-01-20 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO | 孟加拉国 | $51.5K |
| 2025-01-20 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO | 孟加拉国 | $24.3K |
| 2025-01-20 | 黄麻纱线 | UNITED AGRO JUTE TEXTILE CO | 孟加拉国 | $1.2K |