Thanh Bien Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí - XâY DựNG THàNH BIêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317488594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC58GM4B |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | 286 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG THÀNH BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938841069 |
| 邮箱 | nguyenvanbien151085@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 9 | $75.3K |
| 越南 | 8 | $24.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $192 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suji Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $43.1K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 8 | $24.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Suji Fashion Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $14.5K | 其他印刷图片、自粘塑料片 |
| Bestec BD Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $12.5K | 人造纤维绒布、其他拉链 |
| Gartex Garments Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5.2K | 聚氨酯纺织物、聚酯机织物 |
| PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $192 | 未印刷标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 熨烫机 | GARTEX GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $5.2K |
| 2025-10-09 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $138 |
| 2025-10-09 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $191 |
| 2025-10-09 | 木制办公家具 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-09 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-09 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-09 | 其他木制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $138 |
| 2025-10-01 | 其他木制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 9mm以上MDF板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $344 |