VTN CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VTN
10
进口笔数
1
出口笔数
$97.6K
进口金额
$3.8K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2023-06-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302361820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTE6VKR |
| 成立日期 | 2001-07-30 |
| 联系地址 | 08 Lô F -Tầng 15 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thiết Bị Bưu Chính Viễn Thông V.T.N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Đinh Tiên Hoàng P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện chuyên ngành bưu chính viễn thông; sản phẩm điện-điện tử-tin học-cơ khí; các loại thiết bị bảo vệ chống cháy, chống trộm, camera; hàng lương thực thực phẩm. Lắp ráp, bảo hành, bảo trì, sửa chữa thiết bị bưu chính viễn thông-điện-điện tử-tin học-cơ khí. Tư vấn kỹ thuật ngành bưu chính viễn thông-điện-điện tử-tin học-cơ khí. Đại lý bán vé máy bay. Xây dựng dân dụng-công nghiệp-cầu đường. Xây dựng, lắp đặt các công trình bưu chính viễn thông. Sửa chữa nhà và trang trí nội thất. San lấp mặt bằng.Bổ sung : Đầu tư xây dựng kinh doanh cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp. Kinh doanh nhà, môi giới bất động sản. Dịch vụ chuyển quyền sử dụng đất. Tư vấn đầu tư./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $90.6K |
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
| 新加坡 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEOLOGY INC | 美国 | 7 | $90.6K | 其他半导体介质、通信设备 |
| FETC INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 其他电视摄像机、交通控制设备 |
| NEOLOGY | 新加坡 | 1 | $50 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEOLOGY INC | 美国 | 1 | $3.8K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 自动数据处理输入输出单元 | NEOLOGY INC | 美国 | $6.4K |
| 2025-07-15 | 通信设备 | NEOLOGY INC | 美国 | $4.8K |
| 2025-07-15 | 带接头绝缘电线 | NEOLOGY INC | 美国 | $560 |
| 2025-07-15 | 带接头绝缘电线 | NEOLOGY INC | 美国 | $526 |
| 2025-07-15 | 其他硫化橡胶制品 | FETC INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $5.6K |
| 2025-06-12 | 带接头绝缘电线 | NEOLOGY INC | 美国 | $309 |
| 2024-12-13 | 通信设备 | NEOLOGY INC | 美国 | $2.4K |
| 2024-12-13 | 同轴电缆 | NEOLOGY INC | 美国 | $178 |
| 2024-09-04 | 带接头绝缘电线 | NEOLOGY INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-09-04 | 同轴电缆 | NEOLOGY INC | 美国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 通信设备 | NEOLOGY INC | 美国 | $3.8K |