VIETNAM MOSAIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETNAM MOSAIC
6
进口笔数
0
出口笔数
$192.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CPQ2VB |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 19 Đường Chiến Thắng, Thôn Hợp Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAM MOSAIC |
| 企业英文名称 | VIETNAM MOSAIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 19 Đường Chiến Thắng, Thôn Hợp Nhất, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84389688712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842619 | 运输起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $192.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $192.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-21 | 石材磨床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-10-21 | 石材磨床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-10-21 | 石材锯床 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |