MIAS Tech Mining Safety & Modernization Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệN ĐạI HóA Và AN TOàN Mỏ MIASTECH
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108857921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85AXNWH |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Ngõ 78 Phố Việt Hưng, Tổ 7, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆN ĐẠI HÓA VÀ AN TOÀN MỎ MIASTECH |
| 企业英文名称 | MIASTECH MINING SAFETY AND MODERNIZATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, Ngõ 78 Phố Việt Hưng, Tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | miastech.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 52 | $3.76M |
| 德国 | 1 | $7.7K |
| 捷克 | 3 | $2.6K |
| 英国 | 3 | $2.1K |
| 比利时 | 1 | $360 |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 44 | $3.41M | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | 4 | $290.0K | 镍氢电池、电力控制板 |
| Electrical Construction Solutions Michal Kudlicki | 波兰 | 3 | $53.6K | 切片机零件 |
| FP Softel Andrzej Osadnik | 波兰 | 1 | $23.9K | 切片机零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $2.6K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非CRT显示器 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 中国 | $6 |
| 2026-04-17 | 非CRT显示器 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 中国 | $6 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $636 |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $636 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $890 |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 英国 | $861 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $636 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 波兰 | $636 |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | PKIMSA " CARBOAUTOMATYKA" SA | 英国 | $861 |