HT Vietnam Business & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Ht Việt Nam
45
进口笔数
0
出口笔数
$861.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107351681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAPJ9WP |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số 3, tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT VIET NAM BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904914589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $861.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Polymetric Radiation Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $420.2K | 其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $170.4K | 猫狗粮、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Haiao Textile Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.3K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $58.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Nanjing Oric Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他墨水、单功能打印机 |
| Nanjing Enjoyprint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HEFEI POLYMERIC RADIATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |