Thanh Trang Cosmetic Pharmaceuticals Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DượC Mỹ PHẩM THANH TRANG
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107422188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJG600B |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa nhà N02, ngõ 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MỸ PHẨM THANH TRANG |
| 企业英文名称 | THANH TRANG COSMETIC PHARMACEUTICALS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 1 Nguyễn Thị Định, Tổ 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02422396688 |
| 邮箱 | xnkthanhtrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 66 | $2.79M |
| 波兰 | 3 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krauterhaus Sanct Bernhard KG | 德国 | 32 | $1.46M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Kraeuterhaus Sanct Bernhard Kg | 德国 | 33 | $1.33M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $51.2K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Lukas Werschwerschnick | 德国 | 1 | $19 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $937 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $937 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $15.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $582 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | KRAUTERHAUS SANCT BERNHARD KG | 德国 | $582 |