Vietnam Aviation Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị HàNG KHôNG VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110061968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V24BRV |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | NQ11-25, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AVAITION EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NQ11-25, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984369953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUTONG HONGKONG LTD | 中国香港 | 10 | $7.1K | 柴油客车、车辆悬挂零件 |
| Yutong Bus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $586 | 其他运输车辆、电动客运车辆 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $6 |