Hung Thinh Investment, Mfg., Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH

75
进口笔数
0
出口笔数
$3.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314449861
企查查编码QVNW4APAHQ
成立日期2017-06-08
联系地址49/10 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH INVESTMENT MANUFACTURING - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址49/10 Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
61f2f8012e1e41227c17a568404d4cc562$3.13M
Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd.中国6$433.2K其他鞋靴、染色尼龙织物
Lianyungang Gettel High-Tech Material Co., Ltd.中国3$166.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd.中国4$146.4K聚丙烯塑料、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$46.9K
2026-04-27聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$18.2K
2026-04-27聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$18.2K
2026-04-27聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$46.9K
2026-04-21聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28.8K
2026-04-21聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$17.0K
2026-04-21聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28.8K
2026-04-21聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$17.0K
2026-04-15聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$16.6K
2026-04-15聚丙烯塑料FUJIAN QUANZHOU JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$28.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Investment, Mfg., Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →