MINDRAY MEDICAL VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Y Tế Mindray Việt Nam
5
进口笔数
2
出口笔数
$78.7K
进口金额
$55
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-06-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311932340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NFHEFY |
| 成立日期 | 2012-08-07 |
| 联系地址 | Phòng 2, Tầng 4, Tòa nhà Broadway B, Số 102 Đường Nguyễn Lương Bằng (Khu A - Đô thị mới Nam Thành phố), Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINDRAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINDRAY MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2, Tầng 4, Tòa nhà Broadway B, Số 102 Đường Nguyễn Lươ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty không được phép cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402; dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán; dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, vận động hành lang 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84854136970 |
| 邮箱 | admin-vn@mindray.com |
| 官网 | www.mindray.com |
| 传真 | +84854136971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 2 | $78.1K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $400 | 诊断试剂、超声波扫描仪 |
| SHENZHEN MAIRUI BIOMEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $186 | 其他塑料制品、其他瓷制家用品 |
| SHENZHEN MINDRAY SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | 1 | $10 | 第90章仪器零件、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDRAY SERVICE | 中国香港 | 2 | $55 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-06 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MAIRUI BIOMEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-03-06 | 其他瓷制家用品 | SHENZHEN MAIRUI BIOMEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-06-10 | 第90章仪器零件 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-10 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $48.1K |
| 2023-11-27 | 印刷日历 | SHENZHEN MINDRAY SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-01-05 | 其他电诊设备 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $25.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 第90章仪器零件 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $50 |
| 2024-03-27 | 第90章仪器零件 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $5 |