Ngoc Long Technical Services & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Và ĐầU Tư NGọC LONG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802256994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D8FTDQ |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | KCN số 2 - Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ NGỌC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84973403806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | 1 | $8.3K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 其他木家具 | MOHAMMAD A SH A ALKALBI | 科威特 | $57 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | MOHAMMAD A SH A ALKALBI | 科威特 | $464 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | MOHAMMAD A SH A ALKALBI | 科威特 | $264 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $283 |
| 2023-10-02 | 非办公金属家具 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $149 |
| 2023-10-02 | 非办公金属家具 | MOHAMMAD A SH A ALKALBI | 科威特 | $153 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $113 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $302 |
| 2023-10-02 | 卧室木家具 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $258 |
| 2023-10-02 | 软垫木座椅 | Mohammad A. Sh. A. Alkalbi | 科威特 | $338 |