Hoa Thuan Hung Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI HòA THUậN HưNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$226.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313953018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HPAYYG |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 4, KDC Hiệp Thành 3, Khu Phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÒA THUẬN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 4, KDC Hiệp Thành 3, Tổ 104, Khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84909941383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $226.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jinshi 3D Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 环氧树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Chansin Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Xingtai Guochao Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 数控钻床 | DONGGUAN CHANSIN HARDWARE MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-22 | 螺纹机床 | DONGGUAN CHANSIN HARDWARE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-22 | 数控钻床 | DONGGUAN CHANSIN HARDWARE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-14 | 其他饱和聚酯 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-31 | 未涂层钢线 | XINGTAI GUOCHAO ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-06-18 | 聚氨酯 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-06-18 | 单功能打印机 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-06-18 | 初级形态聚酰胺 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-12-19 | 其他饱和聚酯 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2023-03-09 | 单功能打印机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $35.3K |