Intelligent Packing & Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY Và BAO Bì ĐóNG GóI THôNG MINH
1
进口笔数
6
出口笔数
$8.9K
进口金额
$246.6K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-06-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317266369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1JV5BF |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 545/16/27 Nguyễn Xiển, Khu phố Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ ĐÓNG GÓI THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | INTELLIGENT PACKING AND PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 545/16/27 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901355166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $134.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $112.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujito Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.9K | 其他印刷机零件、大尺寸照相胶片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champasak Agricultural Equipment Manufacture Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $121.1K | 未涂布瓦楞纸 |
| Mon Trims Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $112.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Champasak Agricultural Equipment Manufacture Factory, Sole | 老挝 | 1 | $13.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 未涂布瓦楞纸 | FUJITO PTE LTD | 韩国 | $8.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 未涂布瓦楞纸 | CHAMPASAK AGRICULTURAL EQUIPMENT MANUFACTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $49.9K |
| 2023-06-20 | 未涂布瓦楞纸 | CHAMPASAK AGRICULTURAL EQUIPMENT MANUFACTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2023-06-20 | 未涂布瓦楞纸 | CHAMPASAK AGRICULTURAL EQUIPMENT MANUFACTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $11.7K |
| 2023-06-20 | 未涂布瓦楞纸 | CHAMPASAK AGRICULTURAL EQUIPMENT MANUFACTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $47.0K |
| 2023-03-19 | 未涂布瓦楞纸 | MON TRIMS LTD | 孟加拉国 | $23.5K |
| 2023-03-19 | 未涂布瓦楞纸 | MON TRIMS LTD | 孟加拉国 | $21.0K |
| 2023-02-23 | 未涂布瓦楞纸 | Champasak Agricultural Equipment Manufacture Factory, Sole | 老挝 | $13.3K |
| 2023-02-22 | 未涂布瓦楞纸 | MONTRIMS LTD | 孟加拉国 | $23.5K |
| 2023-02-22 | 未涂布瓦楞纸 | MONTRIMS LTD | 孟加拉国 | $21.0K |
| 2023-01-18 | 未涂布瓦楞纸 | MON TRIMS LTD | 孟加拉国 | $23.1K |