KIM NGAN CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Ngân
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100171738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WDFCAG |
| 成立日期 | 2002-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 28, đường Lê Quý Đôn, Tổ 8, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, đường Lê Quý Đôn, Tổ 8, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02193867289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU THAN LAM HUYEN MALIPO | 中国 | 1 | $8.9K | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
| GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | YIWU XINGGUO E COMMERCE FIRM | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | YIWU XINGGUO E COMMERCE FIRM | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | YIWU XINGGUO E COMMERCE FIRM | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 纺织染色助剂 | YIWU XINGGUO E COMMERCE FIRM | 中国 | $7.6K |
| 2025-01-08 | 玻璃珠及仿制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-06-21 | 其他化学制剂 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU THAN LAM HUYEN MALIPO | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-21 | 纺织染色助剂 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU THAN LAM HUYEN MALIPO | 中国 | $5.6K |