Hong Phat Silicone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILICONE HồNG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$79.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317486406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0BFEPD |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Số 106/7B1 Đường 109, Khu Phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILICONE HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106/7B1 Đường 109, Khu Phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành, và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84349466879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $79.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Sibetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.2K | 初级硅氧烷、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-05 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-05 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-05 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-26 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN SIBETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |