Trang Nguyen Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TRọNG NGUYêN
345
进口笔数
0
出口笔数
$17.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300790809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UM7T05 |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 119, đường Phan Chu Trinh, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TRỌNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 119, đường Phan Chu Trinh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913758956 |
| 邮箱 | trongnguyen3622@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $17.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 179 | $7.53M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | 100 | $6.10M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau | 中国 | 36 | $1.92M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 2 | $321.6K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Thuy Cam Mong Tu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.0K | 硫酸铵肥料 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Dalphy | 中国 | 9 | $279.5K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| YUEYANG AGRO FIELD CHAIN CO., LTD | 中国 | 1 | $262.6K | 硫酸铵肥料 |
| Nguyen Hong Ha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $236.3K | 硫酸铵肥料 |
| Sichuan Longrunfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.4K | 片状肥料≤10公斤、三聚氰胺化合物 |
| Cuu Nguyen Ha Khau Science and Technology Biological Company | 越南 | 2 | $97.6K | 硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.1K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.1K |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | YUEYANG AGRO FIELD CHAIN CO., LTD | 中国 | $131.3K |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | YUEYANG AGRO FIELD CHAIN CO., LTD | 中国 | $131.3K |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-14 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-14 | 硫酸铵肥料 | Dongtan Haikou Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |