Azelis Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 628 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Azelis Việt Nam

628
进口笔数
64
出口笔数
$12.64M
进口金额
$407.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
85
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 8 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-01进口 $173.9K · 13 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $119.9K · 16 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $223.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $253.6K · 19 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-06进口 $160.6K · 14 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $297.9K · 13 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $170.8K · 19 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-09进口 $300.4K · 16 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $103.1K · 12 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-11进口 $225.8K · 13 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-12进口 $100.3K · 13 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $113.6K · 12 笔出口 $179 · 1 笔2025-02进口 $162.7K · 17 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-03进口 $53.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.1K · 8 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-06进口 $137.4K · 17 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $154.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $120.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.8K · 19 笔出口 $503 · 1 笔2026-01进口 $210.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.12M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $540.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $170.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $177.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $121.1K · 17 笔出口 $8.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 8 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-01进口 $173.9K · 13 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $119.9K · 16 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $223.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 16 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $253.6K · 19 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-06进口 $160.6K · 14 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $297.9K · 13 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $170.8K · 19 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-09进口 $300.4K · 16 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $103.1K · 12 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-11进口 $225.8K · 13 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-12进口 $100.3K · 13 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $113.6K · 12 笔出口 $179 · 1 笔2025-02进口 $162.7K · 17 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-03进口 $53.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.1K · 8 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-06进口 $137.4K · 17 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $154.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.7K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $120.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.8K · 19 笔出口 $503 · 1 笔2026-01进口 $210.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.12M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $540.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $170.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $177.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $121.1K · 17 笔出口 $8.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313798034
企查查编码QVNV18XVFT
成立日期2016-05-11
联系地址Phòng 502, Lầu 5, Khu B, Tòa nhà WASECO, Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AZELIS VIỆT NAM
企业英文名称AZELIS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842873024688
邮箱info.vietnam@azelis.com
传真+842873024688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
321290油漆颜料
340239其他阴离子表面活性剂
382499其他化学制剂
340249其他有机表面活性剂
293359其他杂环化合物
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
292419无环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
281820氧化铝
320619二氧化钛颜料(<80%)
340249其他有机表面活性剂
320649其他着色制剂
340239其他阴离子表面活性剂
350510改性淀粉
292419无环酰胺衍生物
391390天然聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度68$6.52M
德国268$2.19M
中国139$1.97M
美国162$869.1K
日本88$456.5K
西班牙23$201.8K
法国31$146.8K
斯洛伐克14$109.6K
新加坡3$56.7K
英国3$49.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$309.2K
印度尼西亚5$25.8K
中国2$25.1K
澳大利亚2$12.7K
新加坡1$11.2K
德国1$10.1K
新西兰2$3.5K
泰国1$746
韩国1$535

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azelis Singapore Pte. Ltd.新加坡82$2.07M果胶物质、天然聚合物
Merck Electronics KGaA德国149$1.13M二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Surface Materials (Thailand) Ltd.泰国120$1.10M二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Merck Electronics KGaA美国95$427.3K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Merck Electronics KGaA中国32$207.8K其他杂环化合物、其他水杨酸酯
Merck Electronics KGaA西班牙20$199.7K无环酰胺衍生物、其他腈类化合物
Merck Electronics KGaA日本35$159.1K其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Merck Ltd.日本18$109.5K其他着色制剂、培养基
Sinerga S.p.A.意大利20$24.5K其他阴离子表面活性剂、壬二酸癸二酸
Merck Electronics KGaA法国18$5.3K乙内酰脲衍生物、其他植物提取物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$292.8K其他塑料制品、未装配光学元件
PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI印度尼西亚8$50.7K二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂
Azelis (Shanghai) Co., Ltd.中国2$25.1K人造蜡、工业清洁制剂
AZELIS AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚2$12.7K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Azelis Singapore Pte. Ltd.新加坡1$11.2K980000、其他肥料
Merck Electronics KGaA德国1$10.1K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Azelis New Zealand Ltd.新西兰2$3.5K氯化铝、初级硅氧烷
Azelis (Thailand) Ltd.泰国1$746其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂
Azelis Korea Co., Ltd.韩国1$535工业清洁制剂、混合烷基苯/萘

近期贸易明细

进口(共 628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Surface Materials (Thailand) Ltd.美国$928
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$3.8K
2026-07-30其他着色制剂Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$534
2026-07-30其他着色制剂Surface Materials (Thailand) Ltd.日本$3.0K
2026-07-30氧化铝Surface Materials (Thailand) Ltd.日本$118
2026-07-30其他着色制剂Surface Materials (Thailand) Ltd.日本$1.2K
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$808
2026-07-30其他着色制剂Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$5.3K
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$958
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Surface Materials (Thailand) Ltd.德国$2.4K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$718
2026-07-27二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$255
2026-07-27二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$845
2026-07-06其他着色制剂PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$1.6K
2026-07-06其他着色制剂PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$1.2K
2026-07-06二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$498
2026-07-06其他着色制剂PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$1.0K
2026-07-06二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI—$2.4K
2025-12-12二氧化钛颜料(<80%)PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI印度尼西亚$503
2025-08-19氧化铝Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$12.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Azelis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →