Azelis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Azelis Việt Nam
- 邮箱1,617
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
571
进口笔数
39
出口笔数
$12.17M
进口金额
$251.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
83
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313798034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV18XVFT |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 502, Lầu 5, Khu B, Tòa nhà WASECO, Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZELIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZELIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, Lầu 5, Khu B, Tòa nhà WASECO, Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873024688 |
| 邮箱 | info.vietnam@azelis.com |
| 传真 | +842873024688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 64 | $6.49M |
| 德国 | 236 | $2.02M |
| 中国 | 131 | $1.87M |
| 美国 | 147 | $771.2K |
| 日本 | 75 | $409.2K |
| 西班牙 | 23 | $201.8K |
| 法国 | 30 | $135.7K |
| 斯洛伐克 | 14 | $109.6K |
| 新加坡 | 3 | $56.7K |
| 英国 | 3 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $161.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $25.8K |
| 中国 | 2 | $25.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $12.7K |
| 新加坡 | 1 | $11.2K |
| 德国 | 1 | $10.1K |
| 新西兰 | 2 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $746 |
| 韩国 | 1 | $535 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azelis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $1.94M | 果胶物质、天然聚合物 |
| Merck Electronics KGaA | 德国 | 149 | $1.13M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Surface Materials (Thailand) Ltd. | 泰国 | 78 | $818.3K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Merck Electronics KGaA | 美国 | 95 | $427.3K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Merck Electronics KGaA | 中国 | 32 | $207.8K | 其他杂环化合物、其他水杨酸酯 |
| Merck Electronics KGaA | 西班牙 | 20 | $199.7K | 无环酰胺衍生物、其他腈类化合物 |
| Merck Electronics KGaA | 日本 | 35 | $159.1K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Merck Ltd. | 日本 | 18 | $109.5K | 其他着色制剂、培养基 |
| Sinerga S.p.A. | 意大利 | 20 | $24.5K | 其他阴离子表面活性剂、壬二酸癸二酸 |
| Merck Electronics KGaA | 法国 | 18 | $5.3K | 乙内酰脲衍生物、其他植物提取物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $145.2K | 氧化铝、未印刷标签 |
| Azelis Indonesia Distribusi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $42.1K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| 7a30d51296f276ea45271ea1eaf6ad45 | 2 | $25.1K | ||
| Azelis Australia Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $12.7K | 其他丙烯酸聚合物、初级硅氧烷 |
| Azelis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.2K | 其他有机表面活性剂、初级形态PET |
| Merck Electronics KGaA | 德国 | 1 | $10.1K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Azelis New Zealand Ltd. | 新西兰 | 2 | $3.5K | 氯化铝、初级硅氧烷 |
| Azelis Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $746 | 酚醛树脂、再生橡胶 |
| Azelis Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $535 | 工业清洁制剂、混合烷基苯/萘 |
近期贸易明细
进口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 美国 | $62 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $18 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $17 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $36 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $13 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $38 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $29 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 美国 | $35 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 美国 | $53 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Surface Materials (Thailand) Ltd. | 德国 | $57 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 二氧化钛颜料(<80%) | PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI | 印度尼西亚 | $503 |
| 2025-08-08 | 氧化铝 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL VIET NAM | 越南 | $12.4K |
| 2025-06-21 | 氧化铝 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-05-22 | 氧化铝 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-16 | 其他阴离子表面活性剂 | AZELIS NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 二氧化钛颜料(<80%) | PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI | 印度尼西亚 | $292 |
| 2025-05-07 | 氧化铝 | CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-02-26 | 其他有机表面活性剂 | PT AZELIS INDONESIA DISTRIBUSI | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-02-11 | 其他有机表面活性剂 | AZELIS AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2025-02-11 | 其他有机表面活性剂 | AZELIS AUSTRALIA PTY LTD. | 澳大利亚 | $4.0K |